Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 976/987
Thuỷ NôngĐơn VN-4-1993-11081 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009418-000
Chủ đơn: Công ty hoá phẩm Thiên Nông
Tiên NôngĐơn VN-4-1993-11079 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009228-000
Chủ đơn: Công ty Hoá phẩm Thiên Nông
Địa NôngĐơn VN-4-1993-11078 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009227-000
Chủ đơn: Công ty Hoá phẩm Thiên Nông
Sơn NôngĐơn VN-4-1993-11077 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009226-000
Chủ đơn: Công ty Hoá phẩm Thiên Nông
Việt NôngĐơn VN-4-1993-11076 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009225-000
Chủ đơn: Công ty Hoá phẩm Thiên Nông
Thiên Nông Quốc Phòng X-77Đơn VN-4-1993-10962 · nộp 09/03/1993 · văn bằng 4-0009259-000
Chủ đơn: Công ty Hóa phẩm Thiên Nông
Thiên Nông Sơn TâyĐơn VN-4-1993-10961 · nộp 09/03/1993 · văn bằng 4-0009258-000
Chủ đơn: Công ty Hóa phẩm Thiên Nông
Thiên Nông -Sông GianhĐơn VN-4-1993-10959 · nộp 09/03/1993 · văn bằng 4-0009257-000
Chủ đơn: Công ty hóa phẩm Thiên Nông, Công ty Hóa phẩm Thiên Nông(VN)
SAMSUNGĐơn VN-4-1993-10764 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0030980-000
Chủ đơn: Samsung C&T Corporation(KR), SAMSUNG C&T CORPORATION, SAMSUNG CORPORATION(KR)
Q8Đơn VN-4-1993-10692 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009194-000
Chủ đơn: KUWAIT PETROLEUM CORPORATION
WPĐơn VN-4-1993-10654 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0009127-000
Chủ đơn: WESTERN PULP INC., A GENERAL PARTNER OF WESTERN PULP LTD. PARTNERSHIP
SFCĐơn VN-4-1993-10636 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0008324-000
Chủ đơn: Công Ty Phân Bón Miền Nam
TECHRONĐơn VN-4-1993-10616 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009103-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
GRECOĐơn VN-4-1993-10557 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009082-000
Chủ đơn: GREAT EASTERN INDUSTRIAL CO., LTD.(TW), GREAT EASTERN RESINS INDUSTRIAL CO., LTD.
Thiên Nông, Thiên Nhiên Và Nông NghiệpĐơn VN-4-1993-10481 · nộp 19/01/1993 · văn bằng 4-0008967-000
Chủ đơn: Công ty hoá phẩm Thiên Nông, Công ty hoá phẩm Thiên Nông(VN)
Thiên NôngĐơn VN-4-1993-10480 · nộp 19/01/1993 · văn bằng 4-0008966-000
Chủ đơn: Công ty hoá phẩm Thiên Nông, Công ty hoá phẩm Thiên Nông(VN)
HEXSOL FLEXSOLĐơn VN-4-1993-10378 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008905-000
Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD
SUPERTEXĐơn VN-4-1993-10372 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008902-000
Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD
FENOTECĐơn VN-4-1993-10323 · nộp 05/01/1993 · văn bằng 4-0008872-000
Chủ đơn: FOSECO INTERNATIONAL LIMITED, FOSECO INTERNATIONAL LTD(GB)
FUROTECĐơn VN-4-1993-10322 · nộp 05/01/1993 · văn bằng 4-0008871-000
Chủ đơn: FOSECO INTERNATIONAL LTD
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-10147 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008811-000
Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED
CON SU TUĐơn VN-4-1992-10146 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008952-000
Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED
MC DAU BO LUOI CAYĐơn VN-4-1992-10145 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008810-000
Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED
MC KHAN CAYĐơn VN-4-1992-10144 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008809-000
Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED
DURITEĐơn VN-4-1992-10093 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008689-000
Chủ đơn: Hexion Investments Inc., BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.(US)
CASCOREZĐơn VN-4-1992-10092 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008688-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc., BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC(US)
CASCO-RESINĐơn VN-4-1992-10091 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008687-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.
CASCOPHENĐơn VN-4-1992-10090 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008686-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
