Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 977/987
CASCOMELĐơn VN-4-1992-10089 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008685-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.
CASCAMITEĐơn VN-4-1992-10088 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008684-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.
BETASETĐơn VN-4-1992-10087 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008683-000
Chủ đơn: Hexion Investments Inc., BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.(US)
ALPHASETĐơn VN-4-1992-10086 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008682-000
Chủ đơn: Hexion Investments Inc., BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.(US)
ACF-50Đơn VN-4-1992-10066 · nộp 14/12/1992 · văn bằng 4-0009334-000
Chủ đơn: LEAR CHEMICAL RESEARCH CORPORATION(CA), LEAR CHEMICAL RESEARCH CORPORATION
ECCĐơn VN-4-1992-09979 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008414-000
Chủ đơn: ENGLISH CHINA CLAYS PLC
ALPHAMETALSĐơn VN-4-1992-09966 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008951-000
Chủ đơn: FRY'S METALS, INC(US), FRY'S METALS, INC
selexĐơn VN-4-1992-09912 · nộp 03/12/1992 · văn bằng 4-0008601-000
Chủ đơn: COPYER CO., LTD.
SUPER AMAZING GLUEĐơn VN-4-1992-09870 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007662-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ phẩm Nana
CHEMOCOĐơn VN-4-1992-09869 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007661-000
Chủ đơn: Cơ sở mỹ phẩm Nana
WESTVACOĐơn VN-4-1992-09855 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0008545-000
Chủ đơn: WESTVACO CORPORATION(US), MEADWESTVACO CORPORATION.
HYPALONĐơn VN-4-1992-09844 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0008537-000
Chủ đơn: DuPont Performance Elastomers L.L.C, DUPONT DOW ELASTOMERS L.L.C.(US), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
Thắng LợiĐơn VN-4-1992-09765 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0008451-000
Chủ đơn: Cơ sở Thắng lợi
P3Đơn VN-4-1992-09706 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008432-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), Henkel AG & Co. KGaA
HENKELĐơn VN-4-1992-09705 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008431-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN
VEILEXĐơn VN-4-1992-09576 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008717-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09570 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008296-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED(GB), BUSH BOAKE ALLEN LIMITED
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
SWEET`N LOWĐơn VN-4-1992-09470 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0007274-000
Chủ đơn: CUMBERLAND PACKING CORP.
TOYOLACĐơn VN-4-1992-09444 · nộp 17/10/1992 · văn bằng 4-0008160-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
IUPITALĐơn VN-4-1992-09414 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008128-000
Chủ đơn: MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC
IUPIACEĐơn VN-4-1992-09413 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008127-000
Chủ đơn: MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC
IUPILONĐơn VN-4-1992-09412 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008126-000
Chủ đơn: MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09205 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008036-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
[Hoa Vương]Đơn VN-4-1992-09204 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008035-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
KAOĐơn VN-4-1992-09203 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008034-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
ALPHAĐơn VN-4-1992-09149 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0009016-000
Chủ đơn: Alpha Assembly Solutions Inc., FRY'S METALS, INC.(US), Alpha Metals, Inc.(US)
[Catonese Alpha]Đơn VN-4-1992-09148 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008021-000
Chủ đơn: FRY'S METAL, INC
[Madarin Alpha]Đơn VN-4-1992-09147 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008020-000
Chủ đơn: FRY'S METALS, INC
TEFLONĐơn VN-4-1992-09086 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007968-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.