Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 984/987
ADEALĐơn VN-4-1991-03509 · nộp 07/03/1991 · văn bằng 4-0003305-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03333 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003072-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
CASTROLĐơn VN-4-1991-03332 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003071-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
DIAKONĐơn VN-4-1991-03296 · nộp 21/01/1991 · văn bằng 4-0002987-000
Chủ đơn: Mitsubishi Chemical UK Limited, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), Lucite International UK Limited(GB), INEOS ACRYLICS UK LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03233 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003021-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1991-03232 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003020-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD.)(JP)
RYTONĐơn VN-4-1990-03090 · nộp 18/12/1990 · văn bằng 4-0002869-000
Chủ đơn: PHILIPS PETROLEUM COMPANY(US), CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP(US), SOLVAY SA
Thành Hưng Keo Dán GỗĐơn VN-4-1990-03015 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002786-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Hưng, Cơ Sở Thành Hưng(VN)
Trường ThịnhĐơn VN-4-1990-02914 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002718-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Trường Thịnh
Tam AnĐơn VN-4-1990-02749 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002588-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tam An
Liên Hiệp LợiĐơn VN-4-1990-02732 · nộp 18/10/1990 · văn bằng 4-0002680-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiệp Lợi
Tạo LinhĐơn VN-4-1990-02718 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0002569-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tạo Linh
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
SOLV-XĐơn VN-4-1990-02603 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002265-000
Chủ đơn: Parker Pen (BENELUX) B.V.(NZ), Parker Pen (IP) Limited(GB), Parker Pen Products
POLAROIDĐơn VN-4-1990-02595 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002264-000
Chủ đơn: POLAROID CORPORATION(US), Polaroid IP B.V.
SCHLUMBERGERĐơn VN-4-1990-02593 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002262-000
Chủ đơn: SCHULUMBERGER LIMITED
BNĐơn VN-4-1990-02517 · nộp 18/09/1990 · văn bằng 4-0002355-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá phẩm Ba Nhất(VN), Công ty Hoá Phẩm Ba Nhất(VN), Xí Nghiệp Hoá Chất Ba Nhất(VN), Công ty cổ phần hoá phẩm Ba Nhất
Hồng ViệtĐơn VN-4-1990-02499 · nộp 12/09/1990 · văn bằng 4-0003375-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Việt
AGFAĐơn VN-4-1990-02486 · nộp 11/09/1990 · văn bằng 4-0001907-000
Chủ đơn: AGFA-GEVAERT AKTIENGESELLSCHAFT.
Đại TượngĐơn VN-4-1990-02470 · nộp 10/09/1990 · văn bằng 4-0002379-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Tượng(VN), -
Bình ThạnhĐơn VN-4-1990-02447 · nộp 08/09/1990 · văn bằng 4-0003659-000
Chủ đơn: Xưởng Hợp Doanh Hơi Hàn Bình Thạnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02433 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002327-000
Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD.
TRIRONĐơn VN-4-1990-02432 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002326-000
Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD.
SAM YANGĐơn VN-4-1990-02431 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002325-000
Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD.(KR), SAMYANG CORPORATION(KR), Samyang Holdings Corporation
TĐ Thanh ĐaĐơn VN-4-1990-02228 · nộp 24/07/1990 · văn bằng 4-0002108-000
Chủ đơn: Tổ Hoá Chất Thanh Đa
NEW HORIZON FIBREGLASSĐơn VN-4-1990-02126 · nộp 09/07/1990 · văn bằng 4-0001743-000
Chủ đơn: NEW HORIZONS MARINE PTY. LTD.
SHELLĐơn VN-4-1990-02061 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0001901-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
PROCOMĐơn VN-4-1990-02023 · nộp 11/06/1990 · văn bằng 4-0001962-000
Chủ đơn: Công Ty IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.
DYNORITĐơn VN-4-1990-01972 · nộp 21/05/1990 · văn bằng 4-0001937-000
Chủ đơn: DY-NO INDUSTRIES A.S.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
