Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 983/987
DANANG AFS BIOPHARMĐơn VN-4-1991-04285 · nộp 28/06/1991 · văn bằng 4-0003148-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên Doanh Đà Nẵng BIOPHARM "APS"
PETROFREEĐơn VN-4-1991-04117 · nộp 24/06/1991 · văn bằng 4-0003977-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC., BAROID TECHNOLOGY, INC.(US)
DUCKHAMSĐơn VN-4-1991-04038 · nộp 11/06/1991 · văn bằng 4-0003810-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM & CO., LIMITED(GB), ALEXANDER DUCKHAM & CO., LIMITED
ZIRCONĐơn VN-4-1991-04037 · nộp 11/06/1991 · văn bằng 4-0003809-000
Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM&CO., LTD
NAN PAOĐơn VN-4-1991-03904 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003674-000
Chủ đơn: NAN PAO RESINS CHEMICAL CO., LTD
ENERSYNĐơn VN-4-1991-03874 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003558-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
ENVRONĐơn VN-4-1991-03873 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003665-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
ENERBIOĐơn VN-4-1991-03872 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003664-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP AMOCO P.L.C(GB), -
HYPOGEARĐơn VN-4-1991-03871 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003473-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
TRACTRANĐơn VN-4-1991-03870 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003557-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
TERRACĐơn VN-4-1991-03869 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003556-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
ENERGEARĐơn VN-4-1991-03868 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003663-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
BARTRANĐơn VN-4-1991-03867 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003662-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
AUTRANĐơn VN-4-1991-03866 · nộp 15/05/1991 · văn bằng 4-0003555-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
KLS KAOLINSOĐơn VN-4-1991-03838 · nộp 10/05/1991 · văn bằng 4-0003049-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Chế Biến Cao Lanh Sông Bé (KAOLINSO)
MARUNIĐơn VN-4-1991-03821 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003627-000
Chủ đơn: MARUNI INDUSTRY CO., LTD
HYUNDAI TECHLENĐơn VN-4-1991-03820 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003626-000
Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD
CERECLORĐơn VN-4-1991-03801 · nộp 05/05/1991 · văn bằng 4-0003595-000
Chủ đơn: INEOS ChlorVinyls Limited(GB), Inovyn ChlorVinyls Limited, ICI CHEMICALS POLYMERS LIMITED(GB), INEOS CHLOR LIMITED(GB)
ULTRAFLOĐơn VN-4-1991-03768 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003521-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
PECTINEXĐơn VN-4-1991-03767 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003520-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
NOVOFERMĐơn VN-4-1991-03766 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003519-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
ICIĐơn VN-4-1991-03631 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0003436-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Limited, Imperial Chemical Industries Limited(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Châu Sơn, CaCO3Đơn VN-4-1991-03601 · nộp 01/04/1991 · văn bằng 4-0003750-000
Chủ đơn: Tổ Hợp Tác Hoá Chất Tháng 10
DOGICACOĐơn VN-4-1991-03562 · nộp 18/03/1991 · văn bằng 4-0002707-000
Chủ đơn: Nhà Máy Phân Bón Nhà Nông
HP HWA PAOĐơn VN-4-1991-03513 · nộp 07/03/1991 · văn bằng 4-0003320-000
Chủ đơn: HWA PAO RESING CHEMICAL CO., LTD
PROMPTĐơn VN-4-1991-03510 · nộp 07/03/1991 · văn bằng 4-0003293-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


