Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 981/987
EisaiĐơn VN-4-1992-06576 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005932-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EISAIĐơn VN-4-1992-06575 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005931-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
SPĐơn VN-4-1992-06571 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005987-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD
SUMILARVĐơn VN-4-1992-06570 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005930-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
WAZARYĐơn VN-4-1992-06569 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005929-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD
VAPORTHRINĐơn VN-4-1992-06568 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005928-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
GOKILAHTĐơn VN-4-1992-06567 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005927-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
PESGUARDĐơn VN-4-1992-06566 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005926-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
á-Châu ASIAĐơn VN-4-1992-06473 · nộp 11/03/1992 · văn bằng 4-0004825-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Việt á Châu, Cơ sở á Châu(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06422 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006762-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA.(NO), YARA INTERNATIONAL ASA, NORSK HYDRO A.S(NO)
Thái DươngĐơn VN-4-1992-06329 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0004612-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cao Thúy Hoa
LEXANĐơn VN-4-1992-06298 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005782-000
Chủ đơn: SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
MITAĐơn VN-4-1992-06226 · nộp 04/03/1992 · văn bằng 4-0005849-000
Chủ đơn: KYOCERA MITA CORPORATION, MITA INDUSTRIAL CO., LTD(JP)
KONICAĐơn VN-4-1992-06177 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005643-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION(JP), Konica Minolta Holdings, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06085 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005605-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06079 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005600-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
ASTA MEDICAĐơn VN-4-1992-06047 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005699-000
Chủ đơn: ASTA MEDICA AKTIENGESELLSCHAFT
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05977 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005531-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
GEĐơn VN-4-1992-05935 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005496-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
GEĐơn VN-4-1992-05925 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005487-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
SANYOĐơn VN-4-1992-05874 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005400-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD(JP), SANYO ELECTRIC CO., LTD
BIOSTIMULINĐơn VN-4-1992-05821 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0005367-000
Chủ đơn: BIOSTIMULIN
OLYMPUSĐơn VN-4-1992-05715 · nộp 24/01/1992 · văn bằng 4-0005286-000
Chủ đơn: OLYMPUS OPTICAL CO., LTD(JP), OLYMPUS CORPORATION, OLYMPUS CORPORATION(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-05696 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0005278-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Phân Bón Hóc Môn
ENVIROCHEMĐơn VN-4-1992-05595 · nộp 06/01/1992 · văn bằng 4-0005256-000
Chủ đơn: FUJI HUNT PHOTOGRAPHIC CHEMICALS PTE LTD
CHEMSEARCHĐơn VN-4-1991-05546 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005176-000
Chủ đơn: NCH CORPORATION
NNĐơn VN-4-1991-05445 · nộp 10/12/1991 · văn bằng 4-0005055-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Phân Bón Nông Nghiệp
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.