Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 657/675
Nhơn HàĐơn VN-4-1998-40241 · nộp 27/11/1998 · văn bằng 4-0034035-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân chế biến nông lâm sản và dây khoá kéo Nhơn Hà(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Nhơn Hà
GODREJĐơn VN-4-1998-40047 · nộp 04/11/1998 · văn bằng 4-0033547-000
Chủ đơn: GODREJ & BOYCE MFG. CO. LTD.
Trường HưngĐơn VN-4-1998-39998 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033791-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Trường Hưng
QUANG THANH PLASTIC GUANG SHING SU JIAO CHANGĐơn VN-4-1998-39950 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0035251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất nhựa Quang Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Quang Thành, Cơ sở Tô Quý Quang(VN)
KIPPERĐơn VN-4-1998-39945 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033614-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD
CAMLOCKĐơn VN-4-1998-39832 · nộp 16/10/1998 · văn bằng 4-0032929-000
Chủ đơn: Camlock Systems Limited, CAMLOCK SYSTEMS PLC.(GB)
XH Công ty Xuân Hoà XUAN HOA COMPANYĐơn VN-4-1998-39717 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0033183-000
Chủ đơn: Công ty Xuân Hòa(VN), Công ty TNHH một thành viên nội thất Xuân Hoà, Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên Xuân Hoà(VN)
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
JUTLANDIAĐơn VN-4-1998-39654 · nộp 26/09/1998 · văn bằng 4-0033345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Hoàng Gia (THG TRADING CO. LTD.)(VN), JYSK A/S, Công ty TNHH Thương mại Tân Hoàng Gia (THG TRADING CO. LTD.)(VN)
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
RIESLING FLYING OVER THE WORLDĐơn VN-4-1998-39264 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032305-000
Chủ đơn: IDA - RYOGOKUDO CO., LTD.
RESCOĐơn VN-4-1998-39240 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0033219-000
Chủ đơn: Tổng công ty địa ốc Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Tổng công ty địa ốc Sài Gòn(VN), Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn(VN)
WILSONARTĐơn VN-4-1998-39194 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0033083-000
Chủ đơn: Wilsonart LLC, PREMARK RWP HOLDINGS, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39193 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0033084-000
Chủ đơn: Wilsonart LLC, PREMARK RWP HOLDINGS, INC.(US)
VT VINH THAIĐơn VN-4-1998-39058 · nộp 28/07/1998 · văn bằng 4-0033626-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thái(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Thái
ROMATIC VINH THAIĐơn VN-4-1998-39057 · nộp 28/07/1998 · văn bằng 4-0033603-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thái(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Thái(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Thái
S SIMMONSĐơn VN-4-1998-39053 · nộp 28/07/1998 · văn bằng 4-0033382-000
Chủ đơn: DREAMWELL, LTD.
OPTIONSĐơn VN-4-1998-39010 · nộp 22/07/1998 · văn bằng 4-0034076-000
Chủ đơn: AMF BOWLING WORLDWIDE, INC.
MAITLAND-SMITHĐơn VN-4-1998-38912 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032345-000
Chủ đơn: MAITLAND - SMITH U.S., INC.
PP MBĐơn VN-4-1998-38871 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032231-000
Chủ đơn: PAHANCO CORPORATION BERHAD
OMICRONĐơn VN-4-1998-38750 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0031959-000
Chủ đơn: CRYOVAC RIGID PACKAGING PTY. LTD.(AU), Holmes Packaging Australia Pty Ltd.
CATĐơn VN-4-1998-38570 · nộp 05/06/1998 · văn bằng 4-0032272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị Phụ tùng Hoà Phát(VN), Công ty TNHH thiết bị phụ tùng Hoà Phát
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1998-38541 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0033487-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
PEAKĐơn VN-4-1998-38265 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0032385-000
Chủ đơn: PEAK INTERNATIONAL LIMITED
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1998-38140 · nộp 23/04/1998 · văn bằng 4-0033582-000
Chủ đơn: MACHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
LR BRAND LARUS BROTHER COMPANYĐơn VN-4-1998-38104 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031418-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED
ATĐơn VN-4-1998-38080 · nộp 18/04/1998 · văn bằng 4-0029541-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Sinh
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
LAFUCO MFĐơn VN-4-1998-37943 · nộp 06/04/1998 · văn bằng 4-0031631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ván ép Thương mại Lạc Phước
D DIETHELM FURNITUREĐơn VN-4-1998-37817 · nộp 31/03/1998 · văn bằng 4-0035154-000
Chủ đơn: DIETHELM INDUSTRIES PTE LTD SINGAPORE
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.