Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 660/675
MINNIE MOUSEĐơn VN-4-1997-33291 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027840-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
MICKEY MOUSEĐơn VN-4-1997-33290 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027839-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
SWEET-NITEĐơn VN-4-1997-33208 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0032568-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất nệm mousse và Vật dụng trang trí nội thất Nghi Gia TNHH
KINGĐơn VN-4-1997-33207 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0027777-000
Chủ đơn: công ty sản xuất nệm mousse và vật dụng trang trí nội thất nghi gia tnhh
1ST DREAMĐơn VN-4-1997-33206 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0027776-000
Chủ đơn: công ty sản xuất nệm mousse và vật dụng trang trí nội thất nghi gia tnhh
CROWNĐơn VN-4-1997-33204 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0027775-000
Chủ đơn: công ty sản xuất nệm mousse và vật dụng trang trí nội thất nghi gia tnhh
VIệT SINHĐơn VN-4-1997-33132 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027847-000
Chủ đơn: cơ sở việt sinh
LEECOĐơn VN-4-1997-32852 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027393-000
Chủ đơn: Leerungruang Steel Co., Ltd.(TH), Leerungruang Steel Co., Ltd.
P POVICO Phồn Vinh.Đơn VN-4-1997-32721 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027534-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Phồn Vinh
FLING HURSEĐơn VN-4-1997-32673 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027636-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Central - Trường Phát, Cơ sở Việt Sinh(VN)
NGHI GIAĐơn VN-4-1997-32666 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027201-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Nệm Mousse và Vật dụng Trang trí Nội thất Nghi Gia TNHH
MIền ĐấT MộNG MƠ SƠ LĂM BƠ LENĐơn VN-4-1997-32622 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027292-000
Chủ đơn: SLUMBERLAND PLC.(GB), Hilding Anders Asia Pacific Ltd.(VG), SLUMBERLAND ASIA PACIFIC LIMITED(VG), Hilding Anders Asia Pacific Ltd(VG), Hilding Anders International AB
TV THANH VÂN MF-DOHĐơn VN-4-1997-32430 · nộp 18/01/1997 · văn bằng 4-0027115-000
Chủ đơn: Tạ Bá Thanh
TX Trường XuânĐơn VN-4-1997-32419 · nộp 17/01/1997 · văn bằng 4-0027410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng sản xuất Trường Xuân, Công ty TNHH Xây dựng Sản xuất Trường Xuân(VN)
RAPTORSĐơn VN-4-1997-32316 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027910-000
Chủ đơn: NBA PROPERITIES, INC.
GRIZZLIESĐơn VN-4-1997-32314 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027909-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
DTT PLASTICĐơn VN-4-1997-32194 · nộp 04/01/1997 · văn bằng 4-0026918-000
Chủ đơn: cơ sở d.t.t
DTT PLASTICĐơn VN-4-1997-32193 · nộp 04/01/1997 · văn bằng 4-0026917-000
Chủ đơn: cơ sở d.t.t(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Thuận Thành
HUANG MUNĐơn VN-4-1996-32121 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0026816-000
Chủ đơn: huang mun enterprise
HTLĐơn VN-4-1996-32045 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026800-000
Chủ đơn: Cơ sở Hào Thành Lợi
GLOBAL FAMILY FĐơn VN-4-1996-31923 · nộp 14/12/1996 · văn bằng 4-0026709-000
Chủ đơn: Global Family co., Ltd.
P PUCHIMEIĐơn VN-4-1996-31882 · nộp 12/12/1996 · văn bằng 4-0026693-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành
P PUCHIMEIĐơn VN-4-1996-31881 · nộp 12/12/1996 · văn bằng 4-0026692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành
ANTIKAĐơn VN-4-1996-31820 · nộp 07/12/1996 · văn bằng 4-0027908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Nam Hải
RECOBOXĐơn VN-4-1996-31816 · nộp 06/12/1996 · văn bằng 4-0026983-000
Chủ đơn: Dan Molander AB
LUMINETTEĐơn VN-4-1996-31757 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026604-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH
ARTISTRYĐơn VN-4-1996-31383 · nộp 08/11/1996 · văn bằng 4-0026433-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
Q QA-636 Hữu ThànhĐơn VN-4-1996-31043 · nộp 10/10/1996 · văn bằng 4-0026248-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân sản xuất hữu thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

