Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 661/675
A ACMENĐơn VN-4-1996-30772 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0025808-000
Chủ đơn: acmen international co., ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30769 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0025868-000
Chủ đơn: COLSON CASTER CORPORATION(US), Colson Caster, LLC
COLSONĐơn VN-4-1996-30768 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0028270-000
Chủ đơn: COLSON CASTER CORPORATION(US), Colson Caster, LLC
Q H Quần Hoa CHUN HWAĐơn VN-4-1996-30502 · nộp 03/09/1996 · văn bằng 4-0025812-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại Quần Hoa
DAINIPPONĐơn VN-4-1996-30392 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025575-000
Chủ đơn: Dai Nippon Insatsu Kabushiki Kaisha (also trading as Dai Nippon Printing Co., Ltd.)
Tứ MãĐơn VN-4-1996-30361 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025572-000
Chủ đơn: Cơ sở Tứ Mã, Cơ sở Tứ Mã(VN)
GLOSTERĐơn VN-4-1996-30317 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0025515-000
Chủ đơn: Dscan Furniture Pte Ltd.
D-SCANĐơn VN-4-1996-30316 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0025514-000
Chủ đơn: Dscan Furniture Pte Ltd.
PICOĐơn VN-4-1996-30292 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0025568-000
Chủ đơn: Pico Art International Pte Ltd.
TOSOĐơn VN-4-1996-30086 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025255-000
Chủ đơn: Toso Kabushiki Kaisha (Toso Company Limited)
MINH PHUĐơn VN-4-1996-30008 · nộp 01/08/1996 · văn bằng 4-0025221-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Phú(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Minh Phú
YAHOO!Đơn VN-4-1996-29922 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025153-000
Chủ đơn: YAHOO, INC.(US), YAHOO, INC.
NAUTILUSĐơn VN-4-1996-29840 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025138-000
Chủ đơn: PATAYA FOOD INDUSTRIES LIMITED
MINH QUÂN MQĐơn VN-4-1996-29679 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0025033-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân sản xuất Thương mại Minh Quân
S.TĐơn VN-4-1996-29671 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0024896-000
Chủ đơn: HSIN LU ALUMINIUM COMPANY LTD.
LONG HƯNGĐơn VN-4-1996-29597 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024868-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thị Minh Trang(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Võng Nôi Long Hưng
FURNITUREMAXĐơn VN-4-1996-29337 · nộp 25/06/1996 · văn bằng 4-0024659-000
Chủ đơn: Officemax, Inc.(US), OfficeMax North America, Inc.
OFFICEMAXĐơn VN-4-1996-29336 · nộp 25/06/1996 · văn bằng 4-0024658-000
Chủ đơn: Officemax, Inc.(US), OfficeMax North America, Inc.
BARBIEĐơn VN-4-1996-29171 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024245-000
Chủ đơn: Mattel, Inc.
HAHUANGĐơn VN-4-1996-29096 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024536-000
Chủ đơn: The Thai Olympic Fibre-Cement Co., Ltd.
AXEĐơn VN-4-1996-29094 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0027258-000
Chủ đơn: THE THAI OLYMPIC FIBRE-CEMENT CO., LTD.
MAHAPHANTĐơn VN-4-1996-29093 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024535-000
Chủ đơn: Mahaphant Inter Holding Co., Ltd.(TH), Mahaphant Holding Co., Ltd.
MAGMAĐơn VN-4-1996-29092 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024730-000
Chủ đơn: Mahaphant Concrete Roof Tile Co., Ltd.
BACK SUPPORTERĐơn VN-4-1996-29005 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024573-000
Chủ đơn: the spring air company(US), The Spring Air Company
SPRING AIRĐơn VN-4-1996-29004 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024572-000
Chủ đơn: the spring air company(US), The Spring Air Company
SPRING AIRĐơn VN-4-1996-29003 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0025064-000
Chủ đơn: The Spring Air Company(US), The Spring Air Company
DOUBLE HĐơn VN-4-1996-28855 · nộp 29/05/1996 · văn bằng 4-0024149-000
Chủ đơn: HWA HUP METAL MANUFACTURING CO. PTE. LTD.
TT TITIĐơn VN-4-1996-28751 · nộp 21/05/1996 · văn bằng 4-0024388-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại ti ti
KIM TINHĐơn VN-4-1996-28733 · nộp 18/05/1996 · văn bằng 4-0024353-000
Chủ đơn: cơ sở kim tinh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
