Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 591/648
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07518 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0068851-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc (VN), Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07517 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0068850-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc (VN), Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07516 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0068873-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc (VN), Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07515 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0068872-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc (VN), Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07514 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0068871-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc (VN), Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc
BAT TRANGĐơn VN-4-2004-07496 · nộp 28/07/2004
Chủ đơn: Hội gốm sứ Bát Tràng thành phố Hà Nội
KRUPSĐơn VN-4-2004-07477 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0069965-000
Chủ đơn: Groupe SEB WMF Consumer GmbH
ACTIVE GEL CLOSEUPĐơn VN-4-2004-07426 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069707-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
DOUBLE ACE BRANDĐơn VN-4-2004-07258 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0167970-000
Chủ đơn: CHOP AIK HONG PTE LTD
LOVELYĐơn VN-4-2004-07149 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0073510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Ny Vương Miện
BAUTRUCĐơn VN-4-2004-06847 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0069884-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bàu Trúc(VN), Hợp tác xã gốm Chăm Bàu Trúc
Bàu Trúc CERAMIC HAND - MADEĐơn VN-4-2004-06846 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0069352-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bàu Trúc(VN), Hợp tác xã gốm chăm Bầu Trúc
V VICERCOĐơn VN-4-2004-06844 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0070570-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Gốm Việt Thành
VINH PHATĐơn VN-4-2004-06750 · nộp 08/07/2004 · văn bằng 4-0071098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Phát
SANNAMĐơn VN-4-2004-06733 · nộp 08/07/2004 · văn bằng 4-0082664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAN NAM
POTAVIETNAM POTAVIETNAM INVESTMENT IMPORT EXPORTĐơn VN-4-2004-06689 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0073789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
ALASKAĐơn VN-4-2004-06682 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0178866-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
ALASKAĐơn VN-4-2004-06681 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0178865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
TN COMPANY.,LTDĐơn VN-4-2004-06620 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0071161-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - xây dựng - vận tải Thượng Nguyên.
FIVE STARĐơn VN-4-2004-06517 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Hợp Thành
ILKOĐơn VN-4-2004-06427 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0067529-000
Chủ đơn: P.T. MASPION
EVERESTĐơn VN-4-2004-06149 · nộp 23/06/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Đào Tiên
HACAMY CM Cảnh MỹĐơn VN-4-2004-06112 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0068785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa - thương mại Cảnh Mỹ
Thảo Nguyên XanhĐơn VN-4-2004-06090 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0068729-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
THAM HOA XUANĐơn VN-4-2004-06089 · nộp 22/06/2004
Chủ đơn: UNlLEVER N.V
Hiệp HưngĐơn VN-4-2004-05763 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0067205-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hưng
MID NINEĐơn VN-4-2004-05762 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0067260-000
Chủ đơn: Mykie Co., Ltd.
VACĐơn VN-4-2004-05732 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0067169-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại sản xuất Việt á Châu (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Việt á Châu
VACĐơn VN-4-2004-05731 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0068639-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại sản xuất Việt á Châu (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Việt á Châu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.