Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 592/648
GENEXIM CORPORATIONĐơn VN-4-2004-05703 · nộp 11/06/2004 · văn bằng 4-0067401-000
Chủ đơn: Công ty CP sản xuất xuất nhập khẩu tổng hợp
GENEXIM CORPORATIONĐơn VN-4-2004-05702 · nộp 11/06/2004
Chủ đơn: Công ty CP sản xuất xuất nhập khẩu tổng hợp
26 COMPANYĐơn VN-4-2004-05667 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0070246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần 26(VN), Công ty cổ phần 26, Công ty 26(VN)
L' EAU BLEUE D'ISSEYĐơn VN-4-2004-05530 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0147212-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MIYAKE DESIGN JIMUSHO (Also trading as Miyake Design Studio)
MINH LONG I SINCE 1970 HON VIET VIET SPIRITĐơn VN-4-2004-05508 · nộp 08/06/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
MINH LONG I SINCE 1970 Sơn Hà Cẩm TúĐơn VN-4-2004-05507 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
MAGNA CLEANĐơn VN-4-2004-05495 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070245-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
NIRVANAĐơn VN-4-2004-05461 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0066144-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cát Việt A.R.T(VN), Công ty TNHH Niết Bàn
360 0Đơn VN-4-2004-05443 · nộp 07/06/2004
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
K2Đơn VN-4-2004-05385 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0078854-000
Chủ đơn: K-2 Corporation, K-2 Corporation (US)
TEN REN BAU TROI :PNG NHAN DAO CHA FOR TEA CHY CHA CHIUH AN TRA BUON CUOIĐơn VN-4-2004-05356 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0069324-000
Chủ đơn: Ten Ren Tea Co., Ltd
TEN REN BAU TROI LONG NHAN DAO MING CHA TRAĐơn VN-4-2004-05355 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0069211-000
Chủ đơn: Ten Ren Tea Co., Ltd
PAPILIOĐơn VN-4-2004-05351 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0067924-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
MIAĐơn VN-4-2004-05350 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0067923-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
OPERAĐơn VN-4-2004-05349 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0068046-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
KESALAN PATHARANĐơn VN-4-2004-05347 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0067922-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
NASUTA NORTH ASIA GROUPĐơn VN-4-2004-05344 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0077606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và thương mại Bắc á (VN), Công ty tập đoàn Bắc á (TNHH)
DAIAN Đại AnĐơn VN-4-2004-05343 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0077605-000
Chủ đơn: Công ty Tập đoàn Bắc Á - (TNHH)
MINH HIEU 9999Đơn VN-4-2004-05164 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0067689-000
Chủ đơn: Trương Minh Tuấn
SUNLIGHTĐơn VN-4-2004-04975 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067737-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
VIM SUNLIGHTĐơn VN-4-2004-04974 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067736-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-04973 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0068602-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-04972 · nộp 25/05/2004
Chủ đơn: UNILEVER N. V. (NL)
NAILENEĐơn VN-4-2004-04834 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0068655-000
Chủ đơn: PACIFIC WORLD CORPORATION (US), PACIFIC WORLD CORPORATION
CLOSEUPĐơn VN-4-2004-04697 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0067734-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
MOUTH FITNESSĐơn VN-4-2004-04696 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0067733-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
MERRY BRITE AAIAIAOE AOA IĐơn VN-4-2004-04526 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065160-000
Chủ đơn: THAI MERRY CO., LTD
MERRY BRITEĐơn VN-4-2004-04525 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065159-000
Chủ đơn: THAI MERRY CO., LTD
VIMAXĐơn VN-4-2004-04512 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065178-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhựa công nghiệp Việt Nam
ROYALĐơn VN-4-2004-04511 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065895-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhựa công nghiệp Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.