Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 615/648
FUVIĐơn VN-4-2000-44954 · nộp 14/02/2000 · văn bằng 4-0037431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Phú Vinh, Công Ty TNHH Cơ Khí Phú Vinh(VN)
CP CHOLON PLASTICĐơn VN-4-2000-45362 · nộp 10/02/2000 · văn bằng 4-0038887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại nhựa Chợ Lớn, Doanh nghiệp tư nhân nhựa Chợ Lớn(VN)
COLGATE PREMIER ULTRAĐơn VN-4-2000-45354 · nộp 03/02/2000 · văn bằng 4-0037613-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
ZOJIRUSHIĐơn VN-4-2000-50568 · nộp 02/02/2000 · văn bằng 4-0041910-000
Chủ đơn: ZOJIRUSHI CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45121 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0037270-000
Chủ đơn: VISTEON CORPORATION(US), FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
HEROĐơn VN-4-2000-44632 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0080805-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JONMASTERĐơn VN-4-2000-44608 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037109-000
Chủ đơn: Diversey, Inc., S.C. JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US), JohnsonDiversey, Inc.(US)
AVIRĐơn VN-4-2000-44603 · nộp 18/01/2000 · văn bằng 4-0037447-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
BOWLINGĐơn VN-4-2000-44944 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037108-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tiến
TD THAI DUONG CO.OPĐơn VN-4-2000-44939 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037256-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Thái Dương(VN), Hợp Tác Xã Thái Dương(VN), Hợp tác xã Thái Dương
HENGSONĐơn VN-4-2000-46198 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hằng Sinh
HENGSONĐơn VN-4-2000-46197 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yahon, Công ty TNHH Hằng Sinh(VN)
GOJOĐơn VN-4-1999-44872 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0036991-000
Chủ đơn: GOJO INDUSTRIES, INC(US), GOJO INDUSTRIES, INC
ZOJIRUSHIĐơn VN-4-1999-44390 · nộp 29/12/1999 · văn bằng 4-0038852-000
Chủ đơn: ZOJIRUSHI CORPORATION
ANYIIĐơn VN-4-1999-44240 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0037785-000
Chủ đơn: LIN, CHAO-HSING
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-44653 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0036913-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
ĐạI ĐồNG TIếN PLASTICĐơn VN-4-1999-43938 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0048483-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
Đại Đồng Tiến 504 PLASTIC NEWĐơn VN-4-1999-43937 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036334-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
Đại Đồng Tiến 504 PLASTICĐơn VN-4-1999-43936 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
Cơ SởoTrần Thức SUN STAR MADE IN VIET NAMĐơn VN-4-1999-44377 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0037186-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Trần Thức, Cơ Sở Trần Thức(VN), Cơ sở Thanh Tùng(VN)
Bình TâyĐơn VN-4-1999-42688 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036011-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Bình Thuỷ Trí An(VN), Công ty TNHH Bình Thuỷ Trí An
CLOSE-UP INSIDERĐơn VN-4-1999-43702 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0036094-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
KENNEDYĐơn VN-4-1999-44073 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0047824-000
Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
UNITEDĐơn VN-4-1999-44067 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036373-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
HEROĐơn VN-4-1999-44061 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036367-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
POWER TIPĐơn VN-4-1999-43607 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036449-000
Chủ đơn: ORAL - B LABORATORIES (A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC
AWAW BY JUNKO SHIMADAĐơn VN-4-1999-44130 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036489-000
Chủ đơn: FFI FAST FOOD INTERNATIONAL N.V.(NL), FFI FAST FOOD INTERNATIONAL N.V.
QUAN YENĐơn VN-4-1999-43510 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0036517-000
Chủ đơn: Cơ sở Quần Yến
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

