Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 617/648
FITITĐơn VN-4-1999-42097 · nộp 14/06/1999 · văn bằng 4-0035144-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.
SG PLASTICĐơn VN-4-1999-42038 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0036739-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần nhựa Sài Gòn
TETRA PLASTĐơn VN-4-1999-41980 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034941-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRAĐơn VN-4-1999-41979 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034940-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRA PAKĐơn VN-4-1999-41978 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034939-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
DN ĐÔNG NAMĐơn VN-4-1999-41912 · nộp 26/05/1999 · văn bằng 4-0034938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Nam, Công ty TNHH Đông Nam(VN)
THREE DOLPHINĐơn VN-4-1999-41896 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0035221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
TWO DOLPHINĐơn VN-4-1999-41895 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0035220-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
DOLPHINĐơn VN-4-1999-41894 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0035160-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
TANAMYĐơn VN-4-1999-41848 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Nhật Mỹ
FITITĐơn VN-4-1999-41805 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0035218-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.
SAVE-BRITE STAINLESS STEEL SCOURERĐơn VN-4-1999-41743 · nộp 13/05/1999 · văn bằng 4-0049750-000
Chủ đơn: UNI-TOP TRADING (1988) CO.LTD.
TOHUBOHU AGENCE D'OBJESTĐơn VN-4-1999-41681 · nộp 07/05/1999 · văn bằng 4-0034831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TOHU BOHU Việt Nam (TOHU BOHU AGENCE D'OBJETS VIETNAM)
THắNG LợIĐơn VN-4-1999-41594 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0036962-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thành(VN), Cơ sở Ngọc Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41593 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0035138-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thành(VN), Cơ sở Ngọc Thành
MelodyĐơn VN-4-1999-41583 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0034634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Dịch vụ Nam Cường(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nam Cường (NACOL INDUSTRIAL CO., LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41453 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034727-000
Chủ đơn: ANHEUSER - BUSCH, INCORPORATED
RADICAL CONTROLĐơn VN-4-1999-41430 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034947-000
Chủ đơn: ORAL - B LABORATORIES(CA), ORAL - B LABORATOIES (a division of Gillette Canada Company)
Nụ CƯờI RạNG Rỡ, TƯƠNG LAI TƯƠI SáNGĐơn VN-4-1999-41327 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0045293-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
BRIGHT SMILES, BRIGHT FUTURESĐơn VN-4-1999-41326 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0045092-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
LIEN HUNG PLASTICĐơn VN-4-1999-41311 · nộp 05/04/1999 · văn bằng 4-0034780-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Hưng 99
DORAEMONĐơn VN-4-1999-41278 · nộp 01/04/1999 · văn bằng 4-0036238-000
Chủ đơn: ANIMATION INTERNATIONAL LTD.(HK), ANIMATION INTERNATIONAL LTD.
SPARKLEĐơn VN-4-1999-41221 · nộp 25/03/1999 · văn bằng 4-0038124-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
MĐơn VN-4-1999-41184 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0036057-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
MĐơn VN-4-1999-41180 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0036078-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
DAI DONG TIEN PLASTIC 504.Đơn VN-4-1999-41130 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034672-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến, Công ty TNHH Nhựa Đại Đồng Tiến(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41120 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0034467-000
Chủ đơn: Cơ sở á Châu
SCRATCHGUARDĐơn VN-4-1999-41102 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0034287-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
SANSIEUĐơn VN-4-1999-41055 · nộp 08/03/1999 · văn bằng 4-0037080-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Liên Thành Phát (LITHAPHA CO., LTD)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
