Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 640/648
PHILEXIMĐơn VN-4-1992-08486 · nộp 20/07/1992 · văn bằng 4-0008735-000
Chủ đơn: Công ty Phi long
JORDANĐơn VN-4-1992-08277 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007232-000
Chủ đơn: LILLEBORG AS(NO), JORDAN AS(NO), LILLEBORG AS
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08236 · nộp 24/06/1992 · văn bằng 4-0005655-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất can nhựa Hương Phát(VN), Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại can nhựa Hương Phát, Cơ sở Hương Phát(VN), Cơ sở Hỏa Sơn(VN)
BỉNH PHáTĐơn VN-4-1992-08208 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007182-000
Chủ đơn: Cơ sở Bỉnh Phát
AIMĐơn VN-4-1992-08155 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0008727-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.(NL), UNILEVER N.V.
CLOSE UPĐơn VN-4-1992-08152 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0008733-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.(NL), Unilever Global IP Limited
MENTADENTĐơn VN-4-1992-08151 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0008725-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.(NL), Unilever Global IP Limited
NHĐơn VN-4-1992-08109 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007040-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại dịch vụ Hữu Nghị, Cơ sở Hữu Nghị(VN)
Mai VàngĐơn VN-4-1992-08094 · nộp 16/06/1992 · văn bằng 4-0007033-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Vàng
3MĐơn VN-4-1992-08075 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0015699-000
Chủ đơn: Minnesota Mining and Manufacturing company(US), 3M COMPANY
Kim Cương, Thanh Bình DIAMONDSĐơn VN-4-1992-07941 · nộp 04/06/1992 · văn bằng 4-0005794-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất nhôm - inox Kim Cương, Cơ Sở Thanh Bình(VN), Cơ sở nhôm Kim Cương(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07858 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006910-000
Chủ đơn: TIGER VACUUM BOTTLE CO., LTD(JP), TIGER CORPORATION(JP), TIGER CORPORATION
TIGERĐơn VN-4-1992-07857 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006909-000
Chủ đơn: TIGER CORPORATION(JP), TIGER CORPORATION, TIGER VACUUM BOTTLE CO., LTD.(JP)
IKEAĐơn VN-4-1992-07841 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0008949-000
Chủ đơn: INTER IKEA SYSTEMS B.V, INTER IKEA SYSTEMS B.V.(NL)
FOLLOW MEĐơn VN-4-1992-07783 · nộp 20/05/1992 · văn bằng 4-0005468-000
Chủ đơn: FOLLOW ME INDUSTRIES SDN. BHD(MY), KING KONG PRODUCTS SDN. BHD(MY), FOLLOW ME SDN. BHD
[Phúc]Đơn VN-4-1992-07712 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0005213-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Hưng
Thuận HưngĐơn VN-4-1992-07679 · nộp 13/05/1992 · văn bằng 4-0005355-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Hưng
PEACOCKĐơn VN-4-1992-07615 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006687-000
Chủ đơn: The Peacock Vacuum Bottle Co., Ltd.
BLEND-A-MEDĐơn VN-4-1992-07389 · nộp 15/04/1992 · văn bằng 4-0006593-000
Chủ đơn: BLENDAX GMBH(DE), -
Hiệp PhongĐơn VN-4-1992-07183 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0005064-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Phong
THE SIMPSONSĐơn VN-4-1992-07117 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006448-000
Chủ đơn: TWENTIETH CENTURY FOX FILM CORPORATION
GLOBEĐơn VN-4-1992-07057 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006491-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tăng Thuý Phương
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
SWANĐơn VN-4-1992-06488 · nộp 16/03/1992 · văn bằng 4-0006070-000
Chủ đơn: UNION PLASTIC LIMITED
Chấn Thuận ThànhĐơn VN-4-1992-06426 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành, Hợp tác xã Chấn Thuận Thành(VN)
TPĐơn VN-4-1992-06423 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005028-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Lâm Sản Thực Phẩm Thiên Phước
LIZ CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06412 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005833-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
Hiệp ThànhĐơn VN-4-1992-06358 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005854-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Thành
EMPIREĐơn VN-4-1992-06338 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0006069-000
Chủ đơn: EMPIRE BRUSHES, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
