TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 22 gồm những gì

Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.

Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22

Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 82/88

  1. Mẫu nhãn 3G GEOTUN
    3G GEOTUN

    Đơn VN-4-2001-06222 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045587-000
    Chủ đơn: GEOTUN INDUSTRY CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn Cơ sở sản xuất Đức Toàn
    Cơ sở sản xuất Đức Toàn

    Đơn VN-4-2001-05846 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045718-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đức Toàn

  3. Mẫu nhãn DIệP LINH
    DIệP LINH

    Đơn VN-4-2001-05527 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0045228-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hữu Thông

  4. Mẫu nhãn TRúC GIANG
    TRúC GIANG

    Đơn VN-4-2001-02392 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041750-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn

  5. Mẫu nhãn NYMO BELBOBS
    NYMO BELBOBS

    Đơn VN-4-2001-01895 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0041462-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  6. Mẫu nhãn TIEN THINH
    TIEN THINH

    Đơn VN-4-2001-01763 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0046573-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tiến Thịnh

  7. Mẫu nhãn Huvis
    Huvis

    Đơn VN-4-2001-00742 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0042579-000
    Chủ đơn: HUVIS CORPORATION(KR), HUVIS CORPORATION

  8. Mẫu nhãn SàI GòN
    SàI GòN

    Đơn VN-4-2000-49852 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0044133-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn.

  9. Mẫu nhãn SFN Sài Gòn
    SFN Sài Gòn

    Đơn VN-4-2000-49849 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040641-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn.

  10. Mẫu nhãn HYOSUNG
    HYOSUNG

    Đơn VN-4-2000-50476 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0047513-000
    Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION

  11. Mẫu nhãn H Trường Thọ
    H Trường Thọ

    Đơn VN-4-2000-48876 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040633-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Bích Ngọc

  12. Mẫu nhãn MAGICOLOR
    MAGICOLOR

    Đơn VN-4-2000-48508 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040360-000
    Chủ đơn: CHENG - LANG TSAI

  13. Mẫu nhãn HH
    HH

    Đơn VN-4-2000-48113 · nộp 14/08/2000 · văn bằng 4-0041735-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hiệp Hưng

  14. Mẫu nhãn VINAQUICO
    VINAQUICO

    Đơn VN-4-2000-45574 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0040612-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Anh

  15. Mẫu nhãn HERO
    HERO

    Đơn VN-4-2000-44633 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079879-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  16. Mẫu nhãn CIGATOW
    CIGATOW

    Đơn VN-4-2000-44468 · nộp 05/01/2000 · văn bằng 4-0037304-000
    Chủ đơn: DAICEL CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP), DAICEL CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.