Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 22 gồm những gì
Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.
Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22
Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 82/88
Vĩnh LộcĐơn VN-4-2002-00041 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0046538-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ điện Vĩnh Lộc
VLĐơn VN-4-2002-00039 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0047813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ điện Vĩnh Lộc
hinhĐơn VN-4-2001-06238 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0045830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Lâm(VN), Công ty cổ phần công nghiệp nhựa Phú Lâm
3G GEOTUNĐơn VN-4-2001-06222 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045587-000
Chủ đơn: GEOTUN INDUSTRY CO., LTD.
THAI DUNG CO.,LTDĐơn VN-4-2001-05866 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0046775-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thái Dũng, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thái Dũng(VN)
Cơ sở sản xuất Đức ToànĐơn VN-4-2001-05846 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045718-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Toàn
DIệP LINHĐơn VN-4-2001-05527 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0045228-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Thông
Thành LợiĐơn VN-4-2001-05093 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0045502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chỉ nhựa Thành Lợi, Cơ sở Thành Lợi(VN)
TRúC GIANGĐơn VN-4-2001-02392 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041750-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
Hồng Hải S.X.GIA CÔNG KéO CƯớC Đà NẵNGĐơn VN-4-2001-02296 · nộp 28/05/2001 · văn bằng 4-0041998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV kéo cước Hồng Hải, Xí nghiệp tư doanh Hồng Hải(VN)
NYMO BELBOBSĐơn VN-4-2001-01895 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0041462-000
Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED
TIEN THINHĐơn VN-4-2001-01763 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0046573-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Thịnh
HuvisĐơn VN-4-2001-00742 · nộp 22/02/2001 · văn bằng 4-0042579-000
Chủ đơn: HUVIS CORPORATION(KR), HUVIS CORPORATION
SàI GòNĐơn VN-4-2000-49852 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0044133-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn.
SFN Sài GònĐơn VN-4-2000-49849 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040641-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn.
HYOSUNGĐơn VN-4-2000-50476 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0047513-000
Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION
H Trường ThọĐơn VN-4-2000-48876 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040633-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Bích Ngọc
MAGICOLORĐơn VN-4-2000-48508 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040360-000
Chủ đơn: CHENG - LANG TSAI
VAD INDIRA GANDHIĐơn VN-4-2000-48263 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0043491-000
Chủ đơn: Nhà máy Đay INDIRA GANDHI(VN), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ xuất nhập khẩu Indira Gandhi
THE ELECTROLUX GROUP THE WORLD'S NO. 1 CHOICE.Đơn VN-4-2000-49152 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0039808-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX.
HHĐơn VN-4-2000-48113 · nộp 14/08/2000 · văn bằng 4-0041735-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hiệp Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47707 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039599-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
KING ELEPHANT BRANDĐơn VN-4-2000-46517 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0038537-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp PENRO (VN), Công ty TNHH công nghiệp PENRO (VIET NAM)(VN)
GOOD CATCHĐơn VN-4-2000-46030 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0038515-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp PENRO (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH công nghiệp PENRO (VN)
VINAQUICOĐơn VN-4-2000-45574 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0040612-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Anh
EXLANĐơn VN-4-2000-45181 · nộp 01/03/2000 · văn bằng 4-0038685-000
Chủ đơn: TOYO BOSEKI KABUSHIKI KAISHA (TRADING ALSO AS TOYOBO CO., LTD.)(JP), TOYOBO CO., LTD.
HEROĐơn VN-4-2000-44633 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079879-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
CIGATOWĐơn VN-4-2000-44468 · nộp 05/01/2000 · văn bằng 4-0037304-000
Chủ đơn: DAICEL CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP), DAICEL CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
