Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 22 gồm những gì
Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.
Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22
Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 86/88
DUYTANĐơn VN-4-1992-09438 · nộp 16/10/1992 · văn bằng 4-0007851-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH Nhựa Duy Tân (VN)(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Cơ sở Duy Tân(VN)
THERMOLOFTĐơn VN-4-1992-09111 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008060-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
THERMAXĐơn VN-4-1992-09109 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008059-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
SONTARAĐơn VN-4-1992-09107 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008007-000
Chủ đơn: Glatfelter Holding (Switzerland) AG, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
QUALLOFIRMĐơn VN-4-1992-09106 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008006-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
QUALLOFILĐơn VN-4-1992-09105 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008005-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
NOMEXĐơn VN-4-1992-09104 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008004-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
MICROMATTIQUEĐơn VN-4-1992-09103 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008003-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
MICRO-LOFTĐơn VN-4-1992-09102 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007980-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
LYCRAĐơn VN-4-1992-09101 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008002-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(LU), The Lycra Company UK Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L(CH), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA Technologies S.a.r.l.(LU), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
KEVLARĐơn VN-4-1992-09100 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008069-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
DACRONĐơn VN-4-1992-09098 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007979-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
COOLMAXĐơn VN-4-1992-09096 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007999-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(LU), The Lycra Company UK Limited, INVISTA Textiles (U.K.) Limited(GB), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Technologies S.á r.l.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
COMFORELĐơn VN-4-1992-09095 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007978-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
ANTRONĐơn VN-4-1992-09094 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007998-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
TEFLONĐơn VN-4-1992-09086 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007968-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
EAGLE KINGĐơn VN-4-1992-08567 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0006496-000
Chủ đơn: LIAN HENG AGARWOOD PTE, LTD
Thành PhúĐơn VN-4-1992-08213 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007184-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Phú
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08211 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007195-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Nam
GOLDEN VTECĐơn VN-4-1992-08078 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0005371-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất Tấm Bông P.E GOLDEN- VTEC
SAHACOĐơn VN-4-1992-08012 · nộp 11/06/1992 · văn bằng 4-0006975-000
Chủ đơn: Công ty Sài Gòn Hải Nghiệp
Chấn ThànhĐơn VN-4-1992-07658 · nộp 11/05/1992 · văn bằng 4-0006709-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Chấn Thành
CĐơn VN-4-1992-07603 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006755-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
CĐơn VN-4-1992-07602 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006754-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


