Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 22 gồm những gì
Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.
Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22
Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 85/88
COLEMANĐơn VN-4-1994-19309 · nộp 05/08/1994 · văn bằng 4-0016001-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc., THE COLEMAN COMPANY, INC(US)
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
ESLONĐơn VN-4-1994-18961 · nộp 11/07/1994 · văn bằng 4-0017118-000
Chủ đơn: CHEIL SYNTHETICS INC.(KR), SAEHAN INDUSTRIES, INC.(KR), TORAY ADVANCED MATERIALS KOREA, INC., TORAY CHEMICAL KOREA INC.(KR)
[ hình]Đơn VN-4-1994-18838 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0016103-000
Chủ đơn: SIAM BROTHERS CORPORATION LTD.
DUYTÂNĐơn VN-4-1994-18516 · nộp 13/06/1994 · văn bằng 4-0013551-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Công Ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Tổ sản xuất nhựa Duy Tân(VN)
Hải LợiĐơn VN-4-1994-18461 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0015454-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Hải Lợi, Cơ sở Hải Lợi(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hải Lợi(VN)
Hoà Lan PALASTICĐơn VN-4-1994-17616 · nộp 05/04/1994 · văn bằng 4-0016368-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoà Lan, Cơ sở Hoà Lan(VN)
BerkleyĐơn VN-4-1993-16165 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0034904-000
Chủ đơn: Berkley inc.(US), Pure Fishing, Inc.
Phú thọĐơn VN-4-1993-15368 · nộp 14/09/1993 · văn bằng 4-0012756-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giấy Phú Thọ, Công ty trách nhiệm hữu hạn giấy Phú Thọ(VN)
[hình]Đơn VN-4-1993-15258 · nộp 04/09/1993 · văn bằng 4-0012878-000
Chủ đơn: Công ty Bông Việt Nam
KOOL & KOOL OCEANIC DUY TANĐơn VN-4-1993-15239 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0011962-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Duy Tân
An HưngĐơn VN-4-1993-15089 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0012409-000
Chủ đơn: Cơ sở An Hưng
29-5 hdĐơn VN-4-1993-14806 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012392-000
Chủ đơn: Cơ sở 29-5
DOFAĐơn VN-4-1993-13623 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011346-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Phát
Đại PhátĐơn VN-4-1993-13350 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011085-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Phát
Lộc íchĐơn VN-4-1993-12798 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010630-000
Chủ đơn: Công ty Dệt may Lộc ích
STaINMASTER XTRA LIFEĐơn VN-4-1993-12052 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010115-000
Chủ đơn: E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
COLEMANĐơn VN-4-1993-11746 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009726-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc., THE COLEMAN COMPANY, INC(US)
HIGH SIERRAĐơn VN-4-1993-11244 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009382-000
Chủ đơn: H.HERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
SIERRA SPORTĐơn VN-4-1993-11243 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010581-000
Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11242 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010802-000
Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
TOPLONĐơn VN-4-1993-10854 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009860-000
Chủ đơn: TONGYANG NYLON CO., LTD AND TONGYANG POLYESTER CO., LTD(KR), HYOSUNG CORPORATION
SAMSUNGĐơn VN-4-1993-10764 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0030980-000
Chủ đơn: Samsung C&T Corporation(KR), SAMSUNG C&T CORPORATION, SAMSUNG CORPORATION(KR)
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-10196 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0009768-000
Chủ đơn: THE INTERNATIONAL MOHAIR ASSOCIATION LTD(GB), THE INTERNATIONAL MOHAIR ASSOCIATION LTD
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
Phượng HoàngĐơn VN-4-1992-09503 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0008162-000
Chủ đơn: Cơ sở Phượng Hoàng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn [hình]](/uploads/nhanhieu/57/VN4199419257-t.webp)
