Nhóm 23: Sợi và chỉ dệt
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 23 gồm những gì
Sợi và chỉ dùng trong dệt.
Ví dụ hay gặp: chỉ may, sợi len, sợi bông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 23
Đơn có nhóm 23 — 1.692 đơn, trang 54/57
Thanh TâmĐơn VN-4-1993-13347 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011310-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Tâm
Thiên LongĐơn VN-4-1993-12848 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010709-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Long(VN), Cơ sở Thiên Long
QT-Quyết ThắngĐơn VN-4-1993-12792 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010626-000
Chủ đơn: Công ty dệt Quyết Thắng(VN), Công ty Cổ phần Dệt may Quyết Thắng
ANTRON LUMENAĐơn VN-4-1993-12055 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010118-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited
ANTRON LEGACYĐơn VN-4-1993-12054 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010117-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.á r.l(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E. I. Du Pont de Nemours and Company(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
BUNGEĐơn VN-4-1993-11768 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009734-000
Chủ đơn: BUNGE (AUSTRALIA) PROPRIETARY, LTD, BUNGE (AUSTRALIA) PROPRIETARY, LTD(AU)
TOPLONĐơn VN-4-1993-10853 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009859-000
Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION(KR), TONGYANG NYLON CO., LTD AND TONGYANG POLYESTER CO., LTD(KR), HYOSUNG TNC CORPORATION
Kim Điệp-golden butterflyĐơn VN-4-1993-10839 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0009480-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Minh Anh
NT-Nam ThắngĐơn VN-4-1993-10431 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008942-000
Chủ đơn: Công Ty May Thêu Nam Thắng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-10196 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0009768-000
Chủ đơn: THE INTERNATIONAL MOHAIR ASSOCIATION LTD(GB), THE INTERNATIONAL MOHAIR ASSOCIATION LTD
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
BALA THREE LEAVESĐơn VN-4-1992-10125 · nộp 22/12/1992 · văn bằng 4-0008831-000
Chủ đơn: Hộ Tiểu Công Nghiệp Hạnh Phước
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
GLEN RAVENĐơn VN-4-1992-09239 · nộp 01/10/1992 · văn bằng 4-0006743-000
Chủ đơn: GLEN RAVEN, INC., GLEN RAVEN MILLS, INC.(US)
SUNBRELLA FIRESISTĐơn VN-4-1992-09238 · nộp 01/10/1992 · văn bằng 4-0006742-000
Chủ đơn: GLEN RAVEN, INC., GLEN RAVEN MILLS, INC.(US)
SUNBRELLAĐơn VN-4-1992-09237 · nộp 01/10/1992 · văn bằng 4-0006741-000
Chủ đơn: GLEN RAVEN, INC., GLEN RAVEN MILLS, INC.(US)
THERMOLOFTĐơn VN-4-1992-09111 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008060-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
THERMAXĐơn VN-4-1992-09109 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008059-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
SONTARAĐơn VN-4-1992-09107 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008007-000
Chủ đơn: Glatfelter Holding (Switzerland) AG, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
QUALLOFIRMĐơn VN-4-1992-09106 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008006-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
QUALLOFILĐơn VN-4-1992-09105 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008005-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
NOMEXĐơn VN-4-1992-09104 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008004-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
MICROMATTIQUEĐơn VN-4-1992-09103 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008003-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
MICRO-LOFTĐơn VN-4-1992-09102 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007980-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
LYCRAĐơn VN-4-1992-09101 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008002-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(LU), The Lycra Company UK Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L(CH), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA Technologies S.a.r.l.(LU), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
KEVLARĐơn VN-4-1992-09100 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008069-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
DACRONĐơn VN-4-1992-09098 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007979-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

