Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 324/342
NANO-TEXĐơn VN-4-2002-03265 · nộp 06/06/2002 · văn bằng 4-0054481-000
Chủ đơn: NANO-TEX, INC., NANO-TEX, LLC(US)
HASTENSĐơn VN-4-2002-03204 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0048862-000
Chủ đơn: HASTENS SANGAR AB
NAPĐơn VN-4-2002-03116 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0048440-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nữ trang D.A.N(VN), Công ty TNHH tư vấn-sản xuất-thương mại Giao(VN), Công ty TNHH nữ trang D.A.N
PETSHOPĐơn VN-4-2002-02946 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0048034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long
NGOC DIEP dĐơn VN-4-2002-02368 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0047857-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Ngọc Diệp, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Ngọc Diệp(VN)
FLORETTEĐơn VN-4-2002-01457 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0067723-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V.(NL)
VINATEX V TĐơn VN-4-2002-01148 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0042610-000
Chủ đơn: Tổng công ty Dệt - May Việt Nam(VN), Tập đoàn dệt may Việt Nam
TOTO KING HADA FUTON CHAN BANG DAĐơn VN-4-2002-00733 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0046623-000
Chủ đơn: J.P.BLANKET CO., LTD.(TH), JAYA TEXTILE CO., LTD.
LIUKOO LUU CO CHAY DI TROI DI LUU QUA KHU XA XUAĐơn VN-4-2002-00676 · nộp 05/02/2002 · văn bằng 4-0055142-000
Chủ đơn: LIUKOO FASHION CO., LTD.
THêU KIM CHI LECĐơn VN-4-2001-03799 · nộp 04/02/2002 · văn bằng 4-0048657-000
Chủ đơn: Hợp tác xã thêu may xuất khẩu và dịch vụ Kim Chi Long Xuyên, Hợp tác xã thêu may xuất khẩu và dịch vụ Long Xuyên(VN)
UFIP MUNG XUAN MOIĐơn VN-4-2002-00012 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046466-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-2002-00011 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046465-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-2002-00010 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046464-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-2002-00009 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046463-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
A200 LUON LA THOI TRANG DE CHO NHA BAN SANG TRONG HON NUAĐơn VN-4-2001-06204 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045530-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Derhao Textile (Việt Nam)
DOMOKOĐơn VN-4-2001-05703 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0071008-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Đại Phát, Công ty trách nhiệm hữu hạn DOMOKO(VN)
SôNG HồNGĐơn VN-4-2001-05647 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0045170-000
Chủ đơn: Công ty may Sông Hồng(VN), Công ty cổ phần may Sông Hồng
TCMĐơn VN-4-2001-05301 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0047461-000
Chủ đơn: Công ty dệt may Thành Công(VN), Công ty cổ phần dệt may Thành Công
LIFENETĐơn VN-4-2001-04951 · nộp 25/10/2001 · văn bằng 4-0044628-000
Chủ đơn: AVENTIS ENVIRONMENTAL SCIENCE SA(FR), Bayer S.A.S., BAYER ENVIRONMENTAL SCIENCE SA(FR)
VYTEXĐơn VN-4-2001-04426 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044409-000
Chủ đơn: NyLex Holdings Sdn. Bhd.
NYLEXĐơn VN-4-2001-04425 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044408-000
Chủ đơn: NyLex Holdings Sdn. Bhd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04377 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0045919-000
Chủ đơn: Công ty 28
CôNG TY DệT Đà NẵNG DANATEXĐơn VN-4-2001-04375 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0045340-000
Chủ đơn: Công ty dệt Đà Nẵng(VN), Công ty cổ phần dệt Hòa Khánh - Đà Nẵng
DONA KHĂN VảI LạNH TIệT TRùNGĐơn VN-4-2001-01523 · nộp 12/09/2001 · văn bằng 4-0047432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh khăn lau mặt DONA
MISS SAIGONĐơn VN-4-2001-04039 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0045654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
PAULEEĐơn VN-4-2001-03781 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0044998-000
Chủ đơn: JUMMA INTERNATIONAL CO., LTD.
FRED AMBLERĐơn VN-4-2001-03583 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043424-000
Chủ đơn: GAMMA BETA HOLDINGS LIMITED.
HIELDĐơn VN-4-2001-03582 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043423-000
Chủ đơn: GAMMA BETA HOLDINGS LIMITED.
ESP ESPRIT SPORTSĐơn VN-4-2001-03447 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0043282-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
