Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 326/342
LITTY EVERONĐơn VN-4-2000-47298 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0038917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VIKO GLOWIN
DARLING DELUXEĐơn VN-4-2000-48308 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0039865-000
Chủ đơn: DARLING MATTRESS CO., LTD.
UNIQLOĐơn VN-4-2000-48248 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0043953-000
Chủ đơn: FAST RETAILING CO., LTD.
UNIQLOĐơn VN-4-2000-48247 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0043952-000
Chủ đơn: FAST RETAILING CO., LTD.
V VELCROĐơn VN-4-2000-48137 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041377-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC
TEXACROĐơn VN-4-2000-48136 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041376-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC
VELCROĐơn VN-4-2000-48135 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041375-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47708 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039600-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
SốNGĐơn VN-4-2000-47639 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0044192-000
Chủ đơn: ASIA SONG DESIGN LIMITED
UNIQLO KIDSĐơn VN-4-2000-47479 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0042763-000
Chủ đơn: FAST RETAILING CO., LTD.
U-KIDSĐơn VN-4-2000-47474 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0039495-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA FAST RETAILING (D/B/A FAST RETAILING CO., LTD.)
PRECISION BASICWEARĐơn VN-4-2000-47472 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0039141-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA FAST RETAILING (D/B/A FAST RETALING CO., LTD).
GL GIAI LACĐơn VN-4-2000-47335 · nộp 17/07/2000 · văn bằng 4-0039440-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân may mặc - thương mại Giai Lạc
EVERONĐơn VN-4-2000-47342 · nộp 04/07/2000 · văn bằng 4-0038898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH EVERPIA Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn VIKO GLOWIN Hà Nội(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn VIKO GLOWIN(VN), Công ty cổ phần EVERPIA, Công ty cổ phần EVERPIA Việt Nam(VN)
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
KOREĐơn VN-4-2000-47327 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hàn(VN), Công ty TNHH Việt Hàn.(VN), Công ty TNHH Việt Hàn
LY MINHĐơn VN-4-2000-48006 · nộp 19/06/2000 · văn bằng 4-0039024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lý Minh
VINH XUONG SI ET CHUA DUNGĐơn VN-4-2000-46500 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0038102-000
Chủ đơn: FOREVERMORE TAPE CO., LTD
MHĐơn VN-4-2000-46293 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0036014-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt thương mại dịch vụ Minh Hiệp
MINH HIEPĐơn VN-4-2000-46292 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0036013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt thương mại dịch vụ Minh Hiệp
YKKĐơn VN-4-2000-49577 · nộp 21/04/2000 · văn bằng 4-0038563-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
MEIWAĐơn VN-4-2000-47989 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0048357-000
Chủ đơn: MEIWA GRAVURE CO., LTD.
TRIHOOKĐơn VN-4-2000-47390 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0038543-000
Chủ đơn: Công ty Công Nghiệp Cổ Phần TNHH Việt Nam Paiho(VN), Công ty công nghiệp cổ phần TNHH Việt Nam Paiho
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.






