Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 327/342
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45913 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040761-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
CHAPS OF SCANDINAVIA APSĐơn VN-4-2000-45636 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0038051-000
Chủ đơn: CHAPS OF SCANDINAVIA APS
Bình LợiĐơn VN-4-2000-45539 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0040678-000
Chủ đơn: Công ty Len Việt Nam (VIET NAM BLANKET-WOOL-COMPANY)
Bình LợiĐơn VN-4-2000-45538 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0040677-000
Chủ đơn: Công ty Len Việt Nam (VIET NAM BLANKET-WOOL-COMPANY)
Bình LợiĐơn VN-4-2000-45537 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0040676-000
Chủ đơn: Công ty Len Việt Nam (VIET NAM BLANKET-WOOL-COMPANY)
Bình LợiĐơn VN-4-2000-45536 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0040675-000
Chủ đơn: Công ty Len Việt Nam (VIET NAM BLANKET-WOOL-COMPANY)
Bình LợiĐơn VN-4-2000-45535 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0040674-000
Chủ đơn: Công ty Len Việt Nam (VIET NAM BLANKET-WOOL-COMPANY)
FARLIN BABY HUA ER LINĐơn VN-4-2000-45925 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037746-000
Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD.
PERMANETĐơn VN-4-2000-45012 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0035851-000
Chủ đơn: VESTERGAARD SA, VESTERGAARD FRANDSEN SA(CH), VESTERGAARD FRANDSEN A/S(DK), DCT APS(DK), DISEASE CONTROL TEXTILES SA(CH)
THANG LOI TEXTILEĐơn VN-4-2000-45407 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0037551-000
Chủ đơn: Công ty dệt Thắng Lợi
TL THANG LOI TEXTILEĐơn VN-4-2000-45405 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0037549-000
Chủ đơn: Công ty dệt Thắng Lợi
EVERGREEN EBOCURIN XANH MAIĐơn VN-4-2000-45508 · nộp 27/01/2000 · văn bằng 4-0037329-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tongkook Việt Nam Spinning
EVERGREENĐơn VN-4-2000-45507 · nộp 27/01/2000 · văn bằng 4-0037370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TONGKOOK Việt Nam SPINNING
TK TONGKOOKĐơn VN-4-2000-45506 · nộp 27/01/2000 · văn bằng 4-0037369-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TONGKOOK VIET NAM SPINNING
HISAMITSU SPRINGSĐơn VN-4-2000-44779 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0129252-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
H.T. HOTEXCOĐơn VN-4-2000-44476 · nộp 05/01/2000 · văn bằng 4-0037288-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần dệt may Hoà Thọ, Công ty dệt may Hoà Thọ(VN)
T dệt may Thế HoàĐơn VN-4-1999-44659 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0037093-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt may Thế Hoà
FULTEX PLĐơn VN-4-1999-44518 · nộp 02/12/1999 · văn bằng 4-0039452-000
Chủ đơn: Công ty dệt Phước Long
TT GATEXĐơn VN-4-1999-44349 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0036909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt may Thái Tấn (THAI TAN TEXTILE GARMENT CO. LTD)
MORE & MORE A LIFE PHILOSOPHYĐơn VN-4-1999-43901 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0036843-000
Chủ đơn: MORE AND MORE TEXTIL VERTRIEBS GMBH.
KENNEDYĐơn VN-4-1999-44074 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0047823-000
Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
UNITEDĐơn VN-4-1999-44068 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036374-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
HEROĐơn VN-4-1999-44062 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036368-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
CREORAĐơn VN-4-1999-43394 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0036170-000
Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION(KR), HYOSUNG TNC CORPORATION
VPD Vinh Phát ĐạtĐơn VN-4-1999-43376 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0037200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vinh Phát Đạt
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
FĐơn VN-4-1999-43194 · nộp 13/09/1999 · văn bằng 4-0036004-000
Chủ đơn: FORMOSA TAFFETA CO., LTD.
PHU MAO SU GIAU CO THINH VUONG KHUYEN KHICH DONG VIENĐơn VN-4-1999-43193 · nộp 13/09/1999 · văn bằng 4-0036462-000
Chủ đơn: FORMOSA TAFFETA CO., LTD.
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
ATLANTIS THE LOST EMPIREĐơn VN-4-1999-43487 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0041392-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.