Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 328/342
LILO AND STITCHĐơn VN-4-1999-43078 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0036731-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
TAPECRAFTĐơn VN-4-1999-43790 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0035859-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
THU DUCĐơn VN-4-1999-42857 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0037022-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại sản xuất in dệt nhãn hiệu Thủ Đức, Doanh nghiệp tư nhân Dệt nhãn hiệu Thủ Đức(VN)
MENG LAN CAY PHONG LAN MO MONGĐơn VN-4-1999-42266 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0035207-000
Chủ đơn: JIANGSU MENGLAN GROUP CORP.
M G TEXGAMEXĐơn VN-4-1999-42239 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035182-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dệt may Sài Gòn, Công ty dệt may Sài Gòn (TEXGAMEX)(VN)
PT PTTEX Phước ThịnhĐơn VN-4-1999-41911 · nộp 26/05/1999 · văn bằng 4-0035993-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dệt nhuộm vải Phước Thịnh
TÂN MỹĐơn VN-4-1999-41855 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035219-000
Chủ đơn: Cơ sở Đỗ Thanh Hương
DOMEĐơn VN-4-1999-41753 · nộp 13/05/1999 · văn bằng 4-0035934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đôm
TOHUBOHU AGENCE D'OBJESTĐơn VN-4-1999-41681 · nộp 07/05/1999 · văn bằng 4-0034831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TOHU BOHU Việt Nam (TOHU BOHU AGENCE D'OBJETS VIETNAM)
UFIPĐơn VN-4-1999-41470 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039517-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41469 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039516-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41468 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039515-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41467 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039514-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41466 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039513-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
MEDTECSĐơn VN-4-1999-40990 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034342-000
Chủ đơn: MEDTECS INTERNATIONAL CORPORATION LIMITED
BOTRONĐơn VN-4-1999-40735 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0034218-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn dệt vải Đồng Nai-BOTRON (DONA BOTRON TEXTILE CO., LTD.)
COURTAULDSĐơn VN-4-1999-40588 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0034010-000
Chủ đơn: COURTAULDS TEXTILES (HOLDINGS) LIMITED(GB), MAGELLAN TEXTILE HOLDINGS LIMITED
SINRONĐơn VN-4-1998-40547 · nộp 31/12/1998 · văn bằng 4-0033655-000
Chủ đơn: Tổng công ty Việt Thắng - CTCP, Công ty Dệt Việt Thắng(VN), Công ty cổ phần dệt Việt Thắng(VN)
VICOTEX 9999Đơn VN-4-1998-40546 · nộp 31/12/1998 · văn bằng 4-0039409-000
Chủ đơn: công ty dệt Việt Thắng(VN), Tổng công ty Việt Thắng - CTCP, Công ty cổ phần dệt Việt Thắng(VN)
RAYTEXĐơn VN-4-1998-40545 · nộp 31/12/1998 · văn bằng 4-0033654-000
Chủ đơn: Tổng công ty Việt Thắng - CTCP, Công ty Dệt Việt Thắng(VN), Công ty cổ phần dệt Việt Thắng(VN)
CT Dệt Lợi ThànhĐơn VN-4-1998-40142 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0034457-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dệt Lợi Thành huyện Vụ Bản
TANAMYĐơn VN-4-1998-39778 · nộp 09/10/1998 · văn bằng 4-0033152-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Tân Nhật Mỹ (TANAMY TRADING PRODUCTION)
BRITISH AMERICAN RACINGĐơn VN-4-1998-39474 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033590-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NISSHINBOĐơn VN-4-1998-39460 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033222-000
Chủ đơn: NISSHINBO INDUSTRIES, INC.(JP), Nisshinbo Holdings Inc.
A.C.C AN PHUĐơn VN-4-1998-39441 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Sigma Long An, Công ty cổ phần công nghiệp ASIA GOLDEN(VN), Công ty liên doanh ASC-CHARWIE(VN)
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
COSMOPOLITANĐơn VN-4-1998-39363 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032322-000
Chủ đơn: HEARST COMMUNICATIONS, INC., HEARST COMMUNICATIONS, INC.(US)
SG SAGOTEXĐơn VN-4-1998-39268 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032660-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Sài Gòn (SAGOTEX)(VN), Công ty TNHH một thành viên dệt Sài Gòn
RIESLING FLYING OVER THE WORLDĐơn VN-4-1998-39264 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032305-000
Chủ đơn: IDA - RYOGOKUDO CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
