Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 334/342
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22044 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018514-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
KHATOCOĐơn VN-4-1995-22022 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018504-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt - Công ty TNHH một thành viên
[Coleman]Đơn VN-4-1995-21997 · nộp 10/03/1995 · văn bằng 4-0018486-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc.
P.T.TEXĐơn VN-4-1995-21565 · nộp 07/02/1995 · văn bằng 4-0018043-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Dệt Nhuộm Vải Phước Thịnh
GOLDENTEX HOLEIN ONEĐơn VN-4-1995-21458 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0017937-000
Chủ đơn: CHEIL INDUSTRIES INC
GOLDENTEX PARAMITAĐơn VN-4-1995-21457 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0017936-000
Chủ đơn: CHEIL INDUSTRIES INC.
GOLDENTEX VIPĐơn VN-4-1995-21456 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0017935-000
Chủ đơn: CHEIL INDUSTRIES INC
GOLDENTEXĐơn VN-4-1995-21455 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0017934-000
Chủ đơn: Cheil Industries Inc.(KR), Samsung Everland Incorporated(KR), Samsung C&T Corporation, CHEIL INDUSTRIES INC.(KR)
TRYĐơn VN-4-1995-21454 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0017933-000
Chủ đơn: SSANGBANGWOOL LTD.
DANKEEPĐơn VN-4-1995-21269 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017843-000
Chủ đơn: NITTO BOSEKI CO., LTD
NittoboĐơn VN-4-1995-21268 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017842-000
Chủ đơn: NITTO BOSEKI CO., LTD.
KILSECPOĐơn VN-4-1994-21022 · nộp 12/12/1994 · văn bằng 4-0021108-000
Chủ đơn: LIAN SOON SIONG TRADING COMPANY
3-TRAD SAN TE LIĐơn VN-4-1994-21021 · nộp 12/12/1994 · văn bằng 4-0020370-000
Chủ đơn: LIAN SOON SIONG TRADING COMPANY.
MITSUKOSHIĐơn VN-4-1994-20857 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017346-000
Chủ đơn: MITSUKOSHI LTD(JP), Isetan Mitsukoshi Ltd.
[Etsu] VIETĐơn VN-4-1994-20856 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0020474-000
Chủ đơn: MITSUKOSHI LTD.(JP), Isetan Mitsukoshi Ltd.
[Mitsu etsu] BA VIETĐơn VN-4-1994-20855 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0019052-000
Chủ đơn: MITSUKOSHI LTD(JP), Isetan Mitsukoshi Ltd.
OZAD FANTAN S DIARY AZADĐơn VN-4-1994-20802 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017400-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI
SAVINGSĐơn VN-4-1994-20800 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017399-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI
PRICE SAVERĐơn VN-4-1994-20799 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0018436-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI
8-3Đơn VN-4-1994-20789 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017367-000
Chủ đơn: Công Ty Dệt 8-3
LEITFOILĐơn VN-4-1994-20664 · nộp 16/11/1994 · văn bằng 4-0017201-000
Chủ đơn: LEITFOIL , INC
XETEXĐơn VN-4-1994-20581 · nộp 08/11/1994 · văn bằng 4-0017150-000
Chủ đơn: XETEX CORPORATION(KR), KOREA VILENE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20402 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016837-000
Chủ đơn: I.W.S. NOMINEE COMPANY LIMITED
3MĐơn VN-4-1994-20397 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0019996-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
NP Nghệ Phong P NĐơn VN-4-1994-20358 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016836-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt kim Nghệ Phong
Minh ThànhĐơn VN-4-1994-20247 · nộp 17/10/1994 · văn bằng 4-0017061-000
Chủ đơn: Công Ty Dệt Nhuộm Minh Thành
A ACCURAĐơn VN-4-1994-20085 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0016634-000
Chủ đơn: NAM HENG TEXTILES PTE LTD
TEXTIMEX TĐơn VN-4-1994-20053 · nộp 04/10/1994 · văn bằng 4-0016643-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Dệt Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.