TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 24 gồm những gì

Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24

Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 335/342

  1. Mẫu nhãn QUADRILLE
    QUADRILLE

    Đơn VN-4-1994-19867 · nộp 21/09/1994 · văn bằng 4-0016533-000
    Chủ đơn: QUADRILLE INTERNATIONAL CO.,LTD.

  2. Mẫu nhãn HWANG DIH LON
    HWANG DIH LON

    Đơn VN-4-1994-19684 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016311-000
    Chủ đơn: HWANG DIH LON TEXTILE CO., LTD

  3. Mẫu nhãn FLYNOW
    FLYNOW

    Đơn VN-4-1994-19548 · nộp 22/08/1994 · văn bằng 4-0016212-000
    Chủ đơn: CRC CREATION CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn TRIRON
    TRIRON

    Đơn VN-4-1994-19401 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016075-000
    Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD

  5. Mẫu nhãn VN-4-1994-19400
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-19400 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016074-000
    Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD

  6. Mẫu nhãn MARTEX
    MARTEX

    Đơn VN-4-1994-19203 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015859-000
    Chủ đơn: WESTPOINT STEVENS INC.(US), WP IP, LLC

  7. Mẫu nhãn VELLUX
    VELLUX

    Đơn VN-4-1994-19202 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015858-000
    Chủ đơn: WESTPOINT STEVENS INC.(US), WP IP, LLC

  8. Mẫu nhãn STEVENS
    STEVENS

    Đơn VN-4-1994-19201 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015857-000
    Chủ đơn: WESTPOINT STEVENS INC.(US), WESTPOINT STEVENS INC.

  9. Mẫu nhãn LADY PEPPERELL
    LADY PEPPERELL

    Đơn VN-4-1994-19200 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015856-000
    Chủ đơn: WESTPOINT STEVENS INC.(US), WESTPOINT STEVENS INC.

  10. Mẫu nhãn A-FONTANE
    A-FONTANE

    Đơn VN-4-1994-19001 · nộp 15/07/1994 · văn bằng 4-0015797-000
    Chủ đơn: A-FONTANE GROUPS LIMITED

  11. Mẫu nhãn A-FONTANE
    A-FONTANE

    Đơn VN-4-1994-18995 · nộp 15/07/1994 · văn bằng 4-0015795-000
    Chủ đơn: A-FONTANE GROUPS LIMITED

  12. Mẫu nhãn Vinh Thái VT
    Vinh Thái VT

    Đơn VN-4-1994-18473 · nộp 08/06/1994 · văn bằng 4-0015578-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vinh Thái

  13. Mẫu nhãn ISYFEN ANH AY CO AY SOI HUONG
    ISYFEN ANH AY CO AY SOI HUONG

    Đơn VN-4-1994-18374 · nộp 30/05/1994 · văn bằng 4-0015226-000
    Chủ đơn: GOLD DEER DRESS INC.CO., LTD

  14. Mẫu nhãn EVERFLEX
    EVERFLEX

    Đơn VN-4-1994-18294 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0016257-000
    Chủ đơn: LIEN YUAN DYEING & KNITTING CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn SUPPORT
    SUPPORT

    Đơn VN-4-1994-18223 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0016517-000
    Chủ đơn: NEW CITY (BANGKOK) PUBLIC COMPANY LIMITED

  16. Mẫu nhãn AZAD HIEN TUONG RA MO HOI NHANH
    AZAD HIEN TUONG RA MO HOI NHANH

    Đơn VN-4-1994-18054 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015102-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI

  17. Mẫu nhãn SKY LEADER HIEN TUONG RA MO HOI NHANH
    SKY LEADER HIEN TUONG RA MO HOI NHANH

    Đơn VN-4-1994-18053 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015101-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI

  18. Mẫu nhãn SKY LEADER
    SKY LEADER

    Đơn VN-4-1994-18052 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015100-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI

  19. Mẫu nhãn AZAD
    AZAD

    Đơn VN-4-1994-18051 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015099-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI

  20. Mẫu nhãn COTTON USA
    COTTON USA

    Đơn VN-4-1994-17820 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0025383-000
    Chủ đơn: COTTON COUNCIL INTERNATIONAL

  21. Mẫu nhãn GREEN COTTON
    GREEN COTTON

    Đơn VN-4-1994-17791 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0024906-000
    Chủ đơn: Northern Feather Industries Pte Ltd.

  22. Mẫu nhãn ACE TEX
    ACE TEX

    Đơn VN-4-1994-17561 · nộp 02/04/1994 · văn bằng 4-0014449-000
    Chủ đơn: DAEHAN SYNTHETIC FIBER CO., LTD

  23. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1994-17359 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0014642-000
    Chủ đơn: FERAUD & CIE.

  24. Mẫu nhãn LOUIS FERAUD
    LOUIS FERAUD

    Đơn VN-4-1994-17358 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0017388-000
    Chủ đơn: FERAUD & CIE.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.