TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 477/519

  1. Mẫu nhãn BESTOP
    BESTOP

    Đơn VN-4-2005-02553 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076014-000
    Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn X-ZONE
    X-ZONE

    Đơn VN-4-2005-02552 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076013-000
    Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn FERIA
    FERIA

    Đơn VN-4-2005-02551 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076012-000
    Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn LUCERO
    LUCERO

    Đơn VN-4-2005-02550 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076011-000
    Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn TITUS
    TITUS

    Đơn VN-4-2005-02549 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076010-000
    Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn BIGWIN
    BIGWIN

    Đơn VN-4-2005-02548 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0075947-000
    Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Quân Sơn Q S
    Quân Sơn Q S

    Đơn VN-4-2005-02488 · nộp 10/03/2005 · văn bằng 4-0076168-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Quân Sơn

  8. Mẫu nhãn ONE
    ONE

    Đơn VN-4-2005-02345 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0080928-000
    Chủ đơn: Nokia Corporation

  9. Mẫu nhãn SLEEKY
    SLEEKY

    Đơn VN-4-2005-01914 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0076805-000
    Chủ đơn: Hunter Group Ltd. Part

  10. Mẫu nhãn XX
    XX

    Đơn VN-4-2005-01902 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0075580-000
    Chủ đơn: Heritage Sports & Golf Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn RAGNAROK
    RAGNAROK

    Đơn VN-4-2005-01895 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0081907-000
    Chủ đơn: Gravity Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn GRAVITY
    GRAVITY

    Đơn VN-4-2005-01882 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0081929-000
    Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd., GRAVITY CORPORATION (KR)

  13. Mẫu nhãn PERRY GEAR
    PERRY GEAR

    Đơn VN-4-2005-01744 · nộp 18/02/2005 · văn bằng 4-0081570-000
    Chủ đơn: TRANSVIEW GOLF PTE LTD

  14. Mẫu nhãn MILE HIGH PINBALL
    MILE HIGH PINBALL

    Đơn VN-4-2005-01691 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0090801-000
    Chủ đơn: Nokia Corporation

  15. Mẫu nhãn FLUSHED AWAY
    FLUSHED AWAY

    Đơn VN-4-2005-01596 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0084620-000
    Chủ đơn: DREAMWORKS ANIMATION L.L.C

  16. Mẫu nhãn OVER THE HEDGE
    OVER THE HEDGE

    Đơn VN-4-2005-01595 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0084619-000
    Chủ đơn: DREAMWORKS ANIMATION L.L.C

  17. Mẫu nhãn JAG MONOFILAMENT HI TECH MONOBRIN
    JAG MONOFILAMENT HI TECH MONOBRIN

    Đơn VN-4-2005-01248 · nộp 31/01/2005 · văn bằng 4-0078410-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Liêu Thanh

  18. Mẫu nhãn SMI-GALAXY
    SMI-GALAXY

    Đơn VN-4-2005-01100 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0078514-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp cơ khí Sài Gòn

  19. Mẫu nhãn BIG BOCCA
    BIG BOCCA

    Đơn VN-4-2005-00469 · nộp 12/01/2005 · văn bằng 4-0078484-000
    Chủ đơn: RICHARD P. MCWILLIAM

  20. Mẫu nhãn CARS
    CARS

    Đơn VN-4-2005-00266 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0075141-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  21. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2005-00007 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0074440-000
    Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.