Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 479/519
NANOĐơn VN-4-2004-12177 · nộp 05/11/2004 · văn bằng 4-0073665-000
Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd.
SuperwareĐơn VN-4-2004-09348 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0076682-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED, SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09347 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073828-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED
LONSDALEĐơn VN-4-2004-11370 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0120221-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11369 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0128220-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
OPERATION SHADOWĐơn VN-4-2004-11309 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0075127-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
GLIMMERATIĐơn VN-4-2004-10923 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0071814-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
7E7Đơn VN-4-2004-10721 · nộp 06/10/2004
Chủ đơn: BOEING MANAGEMENT COMPANY
FISHING LINE SUPER QUALITYĐơn VN-4-2004-10615 · nộp 05/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
SN SUPER QUALITYĐơn VN-4-2004-10580 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
FISHING LINE SUPER QUALITY TASĐơn VN-4-2004-10579 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0073966-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
SPORT GEARS HIEP THANH BADMINTON RACKETĐơn VN-4-2004-10401 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0074051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Liên Hiệp Thành
TAMAGOTCHIĐơn VN-4-2004-09611 · nộp 15/09/2004 · văn bằng 4-0072953-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (Bandai Co., Ltd.)
C CGIFTĐơn VN-4-2004-09094 · nộp 06/09/2004
Chủ đơn: DNTN Sản xuất Thương mại Alpha
E ELECTROLUX MAKES LIFE A LITTLE EASIERĐơn VN-4-2004-08977 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0072328-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
METABIOĐơn VN-4-2004-08105 · nộp 11/08/2004 · văn bằng 4-0069426-000
Chủ đơn: Maruman & Co., Ltd., Maruman & Co., Ltd. (JP)
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
TUAN VUĐơn VN-4-2004-07876 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0068688-000
Chủ đơn: Nguyễn Quách Vũ, Cơ sở sản xuất và kinh doanh hàng thể thao TV (VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07867 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0109750-000
Chủ đơn: LULULEMON ATHLETICA CANADA INC.
LULULEMONĐơn VN-4-2004-07866 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0069444-000
Chủ đơn: LULULEMON ATHLETICA CANADA INC.
ALPHAĐơn VN-4-2004-07559 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0075723-000
Chủ đơn: DNTN Sản xuất Thương mại Alpha
K KARRIMORĐơn VN-4-2004-07504 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0077935-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
KĐơn VN-4-2004-07503 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0070304-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
BAT TRANGĐơn VN-4-2004-07496 · nộp 28/07/2004
Chủ đơn: Hội gốm sứ Bát Tràng thành phố Hà Nội
NEVER COMPROMISEĐơn VN-4-2004-07489 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0068929-000
Chủ đơn: SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES, LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



