Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 497/519
AVENGER CLASSICĐơn VN-4-1998-37645 · nộp 16/03/1998 · văn bằng 4-0031320-000
Chủ đơn: DMIB BERHAD
KANAROO SEAFOOD BURGERS FRIES ICE CREAMĐơn VN-4-1998-37555 · nộp 09/03/1998 · văn bằng 4-0031931-000
Chủ đơn: NORTHERN VIKING TRADING & COMPANY PTE LTD.
Long VũĐơn VN-4-1998-37541 · nộp 06/03/1998 · văn bằng 4-0033338-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Lệ Châu
ThaiFit PRO FITNESSĐơn VN-4-1998-37480 · nộp 28/02/1998 · văn bằng 4-0031973-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái
TITLEIST HPSĐơn VN-4-1998-37380 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0032289-000
Chủ đơn: ACUSHNET COMPANY
BANAXĐơn VN-4-1998-37304 · nộp 14/02/1998 · văn bằng 4-0031046-000
Chủ đơn: BANDO LEPORTS LTD.
MustadĐơn VN-4-1998-37269 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030930-000
Chủ đơn: O. Mustad & Son IP AS, O. MUSTAD & SON A/S(NO)
L LOTTERIAĐơn VN-4-1998-37214 · nộp 06/02/1998 · văn bằng 4-0030777-000
Chủ đơn: LOTTE DIVISION PREPARATORY COMPANY CO., LTD.(JP), Lotte Co., Ltd., LOTTE CO., LTD.(Nay là: LOTTE HOLDINGS CO., LTD.)(JP)
KINGDOM OF THE SUNĐơn VN-4-1998-37148 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032378-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
A BUG'S LIFEĐơn VN-4-1998-37147 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032377-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
DETROIT SHOCKĐơn VN-4-1998-37103 · nộp 20/01/1998 · văn bằng 4-0037821-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
A A A Hiệp Thanh nhãn hiệu con mèoĐơn VN-4-1998-36982 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0030745-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Thành(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Liên Hiệp Thành
MYSTICS WASHINGTONĐơn VN-4-1997-36874 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0033441-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
MHĐơn VN-4-1997-36762 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030970-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (BANDAI CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA BANDAI(JP), KABUSHIKI KAISHA MEGAHOUSE (MEGAHOUSE CORPORATION)
KR KENNY ROBERTSĐơn VN-4-1997-36712 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030539-000
Chủ đơn: K R MARKETING, LTD.
KRĐơn VN-4-1997-36711 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030538-000
Chủ đơn: K R MARKETING, LTD.
CORGIĐơn VN-4-1997-36614 · nộp 01/12/1997 · văn bằng 4-0030488-000
Chủ đơn: CORGI CLASSICS LIMITED (AN ENGLISH COMPANY)
GOLD AND GLORY:THE ROAD TO EL DORADOĐơn VN-4-1997-36592 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030454-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L.L.C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
phoenix modelĐơn VN-4-1997-36517 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0030420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh đồ chơi ANFA, Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S(VN), Cơ sở Phượng Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.(VN)
TRIDEANĐơn VN-4-1997-36499 · nộp 22/11/1997 · văn bằng 4-0031236-000
Chủ đơn: TRIDEAN TRADING ENTERPRISE CO., LTD.
INTELĐơn VN-4-1997-36480 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030386-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
BUNNYPEOPLEĐơn VN-4-1997-36474 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030417-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
PENTIUMĐơn VN-4-1997-36473 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030416-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
INTEL INSIDEĐơn VN-4-1997-36467 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030465-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
KIDS WORLD.Đơn VN-4-1997-36424 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030333-000
Chủ đơn: AOKI Holdings Co., Ltd.(JP), AOKI Holdings Inc., AOKI INTERNATIONAL CO., LTD.(JP), Aoki Holdings Inc.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36389 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0030372-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
Thống NhấtĐơn VN-4-1997-36359 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0054581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất, Công ty cao su Thống Nhất(VN), Công ty cao su thống nhất(VN)
TAILSĐơn VN-4-1997-36339 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030353-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), SEGA CORPORATION, SEGA Games Co., Ltd.(JP), Sega Corporation(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.