Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 496/519
JUST IMAGINEĐơn VN-4-1998-39763 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033282-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
BRITISH AMERICAN TOBACCOĐơn VN-4-1998-39602 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0034509-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
STIGAĐơn VN-4-1998-39493 · nộp 12/09/1998 · văn bằng 4-0032990-000
Chủ đơn: STIGA AB(SE), GLOBAL GARDEN PRODUCTS SWEDEN AB(SE), GGP SWEDEN AB(SE), STIGA SPORTS AB
BRITISH AMERICAN RACINGĐơn VN-4-1998-39474 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033590-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
OPTIGOLF REAL GOLF INDOORS TMĐơn VN-4-1998-39248 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0035313-000
Chủ đơn: MCL INTERNATIONAL, INC
KOMEGASĐơn VN-4-1998-39179 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0032795-000
Chủ đơn: Công ty Komega Sports (Việt Nam) TNHH
GUGGENHEIMĐơn VN-4-1998-39123 · nộp 04/08/1998 · văn bằng 4-0033096-000
Chủ đơn: THE SOLOMON R. GUGGENHEIM FOUNDATION
PocketStationĐơn VN-4-1998-39108 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0032279-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT, ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.(JP), Sony Interactive Entertainment Inc., KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (also trading as Sony Computer Entertainment Inc.)(JP)
EPOCH CO., LTDĐơn VN-4-1998-39069 · nộp 30/07/1998 · văn bằng 4-0034231-000
Chủ đơn: EPOCH COMPANY LTD.
EPOCHĐơn VN-4-1998-39068 · nộp 30/07/1998 · văn bằng 4-0032924-000
Chủ đơn: EPOCH COMPANY LTD.
OPTIONSĐơn VN-4-1998-39010 · nộp 22/07/1998 · văn bằng 4-0034076-000
Chủ đơn: AMF BOWLING WORLDWIDE, INC.
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1998-38926 · nộp 14/07/1998 · văn bằng 4-0033326-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED, WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB)
ARNOLD SCHWARZENEGGERĐơn VN-4-1998-38707 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0032386-000
Chủ đơn: FITNESS PUBLICATIONS, INC.
HAWKEYEĐơn VN-4-1998-38655 · nộp 13/06/1998 · văn bằng 4-0031938-000
Chủ đơn: Topgolf Callaway Brands Corp., CALLAWAY GOLF COMPANY(US), CALLAWAY GOLF COMPANY, A DELAWARE CORPORATION(US)
BIG BERTHAĐơn VN-4-1998-38654 · nộp 13/06/1998 · văn bằng 4-0032157-000
Chủ đơn: Callaway Golf Company(US), Topgolf Callaway Brands Corp., CALLAWAY GOLF COMPANY, A DELAWARE CORPORATION(US)
CALLAWAY GOLFĐơn VN-4-1998-38653 · nộp 13/06/1998 · văn bằng 4-0031937-000
Chủ đơn: Topgolf Callaway Brands Corp., CALLAWAY GOLF COMPANY(US), CALLAWAY GOLF COMPANY, A DELAWARE CORPORATION(US)
CALLAWAY GOLFĐơn VN-4-1998-38652 · nộp 13/06/1998 · văn bằng 4-0031936-000
Chủ đơn: Topgolf Callaway Brands Corp., CALLAWAY GOLF COMPANY(US), CALLAWAY GOLF COMPANY, A DELAWARE CORPORATION(US)
BA SAO THREE STARSĐơn VN-4-1998-38568 · nộp 04/06/1998 · văn bằng 4-0031847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thể thao BASAO, Cơ sở Chu Thanh Hương(VN)
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1998-38541 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0033487-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
HANSONĐơn VN-4-1998-38467 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0031751-000
Chủ đơn: TUNG SHU - HUI
YANG YANG YY ALL BADMINTON EQUIPMENTĐơn VN-4-1998-38430 · nộp 21/05/1998 · văn bằng 4-0032314-000
Chủ đơn: MR. YANG YANG
NIKE ALPHA PROJECTĐơn VN-4-1998-38270 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0036496-000
Chủ đơn: NIKE INTERNATIONAL, LTD.
PODRACERĐơn VN-4-1998-38262 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0032938-000
Chủ đơn: LUCAS LICENSING LTD.
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
CASLONĐơn VN-4-1998-37957 · nộp 07/04/1998 · văn bằng 4-0031379-000
Chủ đơn: PREMIER GLORY SDN BHD
BURTONĐơn VN-4-1998-37945 · nộp 06/04/1998 · văn bằng 4-0033339-000
Chủ đơn: THE BURTON CORPORATION
MegaHouseĐơn VN-4-1998-37810 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031552-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA BANDAI(JP), KABUSHIKI KAISHA MEGAHOUSE (MEGAHOUSE CORPORATION), Kabushiki Kaisha Bandai(JP)
E EASTONĐơn VN-4-1998-37723 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031534-000
Chủ đơn: Easton Diamond Sports, LLC, EASTON SPORT, INC.(US), JAS. D. EASTON, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
