Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 494/519
J3-PIPERCUBĐơn VN-4-1999-42993 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035186-000
Chủ đơn: Cơ sở Phượng Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
SUPER CHIPMUNKĐơn VN-4-1999-42992 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035185-000
Chủ đơn: Cơ sở Phượng Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
DUNK. NETĐơn VN-4-1999-42230 · nộp 24/06/1999 · văn bằng 4-0035064-000
Chủ đơn: MINE O'MINE, INC.
CHICKEN RUNĐơn VN-4-1999-42162 · nộp 19/06/1999 · văn bằng 4-0035378-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L.L.C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
SWALLOW BEST QUALITY TRADEMARKĐơn VN-4-1999-42147 · nộp 18/06/1999 · văn bằng 4-0037040-000
Chủ đơn: Cơ sở Phạm Đức Quý
QMĐơn VN-4-1999-42030 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0035142-000
Chủ đơn: Cơ sở Quang Mậu(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dụng cụ y khoa - trang phục lót Quang Mậu, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Quang Mậu(VN)
SEAGULL 40Đơn VN-4-1999-41934 · nộp 29/05/1999 · văn bằng 4-0034552-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại N.T.S(VN), Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại mô hình Hải Âu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41854 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0034936-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41846 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0034811-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), SEGA CORPORATION, Kabushiki Kaisha Sega d/b/a Sega Corporation(JP), SEGA Games Co., Ltd.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41845 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0034810-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), Kabushiki Kaisha Sega d/b/a Sega Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41844 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0034809-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), SEGA CORPORATION, Kabushiki Kaisha Sega d/b/a Sega Corporation(JP), SEGA Games Co., Ltd.(JP)
ASATEXĐơn VN-4-1999-41840 · nộp 20/05/1999 · văn bằng 4-0035418-000
Chủ đơn: YONG CHI TRADING CO., LTD.
AT6-TexanĐơn VN-4-1999-41761 · nộp 14/05/1999 · văn bằng 4-0035055-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S, Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.(VN)
Space walkerĐơn VN-4-1999-41760 · nộp 14/05/1999 · văn bằng 4-0035054-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S, Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.(VN)
TAFACOĐơn VN-4-1999-41689 · nộp 10/05/1999 · văn bằng 4-0049703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tập Phát
ZONSĐơn VN-4-1999-41688 · nộp 08/05/1999 · văn bằng 4-0034833-000
Chủ đơn: ZONS INDUSTRIAL CO., LTD., ZONS INDUSTRIAL CO., LTD.(TW)
COUGARĐơn VN-4-1999-41682 · nộp 08/05/1999 · văn bằng 4-0034647-000
Chủ đơn: BULLET GOLF COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41560 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034772-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất và Kinh doanh Dụng cụ thể thao
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41559 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034771-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất và Kinh doanh Dụng cụ thể thao
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41558 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034770-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất và Kinh doanh Dụng cụ thể thao
PARADISOĐơn VN-4-1999-41389 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0034714-000
Chủ đơn: ITOCHU FASHION SYSTEM KABUSHIKI KAISHA(JP), ITOCHU FASHION SYSTEM KABUSHIKI KAISHA(TP), BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD.
STRIKERĐơn VN-4-1999-41374 · nộp 10/04/1999 · văn bằng 4-0034789-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất và Kinh doanh Dụng cụ thể thao(VN), Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru
NOKIAĐơn VN-4-1999-41287 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0049961-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41270 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034491-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru, Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41269 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034490-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41266 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034489-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41265 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034488-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41264 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034487-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao.
GERU STARĐơn VN-4-1999-41263 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034486-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41262 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034485-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh dụng cụ thể thao.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.