Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 493/520
PROACEĐơn VN-4-2000-45408 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0039229-000
Chủ đơn: PRO ACE INTERNATIONAL CORPORATION, ACE SPORTS SUPPLY LTD.(TW)
N NICKENTĐơn VN-4-2000-45403 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0037334-000
Chủ đơn: NICKENT GRATECH CORP.
LANCE FIELDĐơn VN-4-2000-44949 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0038500-000
Chủ đơn: JUNG MOO YANG
PORTLAND FIREĐơn VN-4-2000-45510 · nộp 02/02/2000 · văn bằng 4-0037588-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
JAGUAR RACINGĐơn VN-4-2000-45331 · nộp 28/01/2000 · văn bằng 4-0045432-000
Chủ đơn: JAGUAR CARS LIMITED(GB), Jaguar Land Rover Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45121 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0037270-000
Chủ đơn: VISTEON CORPORATION(US), FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
HISAMITSU SPRINGSĐơn VN-4-2000-44779 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0129252-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
VQ VINH QUANGĐơn VN-4-2000-45091 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0037408-000
Chủ đơn: Cơ sở Vinh Quang, Cơ sở Vinh Quang(VN)
HEROĐơn VN-4-2000-45075 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0044075-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
POWER RANGERS RESCUEĐơn VN-4-1999-44407 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0036814-000
Chủ đơn: TOEI KABUSHIKI KAISHA
MIAMI SOLĐơn VN-4-1999-44405 · nộp 29/12/1999 · văn bằng 4-0037203-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
SEATTLE STORM AĐơn VN-4-1999-45295 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0036989-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
INDIANA FEVERĐơn VN-4-1999-45294 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0036988-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
TL Thắng LợiĐơn VN-4-1999-44285 · nộp 22/12/1999 · văn bằng 4-0037164-000
Chủ đơn: Huỳnh Thắng Diệp(VN), Hộ kinh doanh Thắng Lợi
KEEP WALKINGĐơn VN-4-1999-45055 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037385-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS & VINTNERS (ER) LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)
KEEP WALKINGĐơn VN-4-1999-45054 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0036985-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS & VINTNERS (ER) LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)
ERCĐơn VN-4-1999-44116 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0036911-000
Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY
FIRESHELLĐơn VN-4-1999-43821 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0037047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng, Công ty TNHH thương mại Đức Hiền(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng(VN)
VOYAGERĐơn VN-4-1999-43820 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0037046-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đức Hiền.(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng(VN)
PG PROGYMĐơn VN-4-1999-43819 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0037045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đức Hiền.(VN), Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Đông Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng
BOEINGĐơn VN-4-1999-45487 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0049374-000
Chủ đơn: The Boeing Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-45486 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036588-000
Chủ đơn: The Boeing Company
M DALLAS MAVERICKSĐơn VN-4-1999-45043 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0037582-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
TRIFORCEĐơn VN-4-1999-43571 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036345-000
Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY (A DELAWARE CORPORATION)
EXTRA 300LĐơn VN-4-1999-43979 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0037224-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu.(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
HOME RUNĐơn VN-4-1999-43830 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036400-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại N.T.S
BRAVO 303Đơn VN-4-1999-43829 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036388-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại N.T.S
SHARPSHOOTERĐơn VN-4-1999-43828 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036387-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu
M MĐơn VN-4-1999-43388 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0036071-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
