Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 491/519
OXĐơn VN-4-2000-50329 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0040210-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT, ALSO TRADING AS SONY, COMPUTER ENTERTAINMENT INC.(JP), Sony Interactive Entertainment Inc.
DOLPHIN 40Đơn VN-4-2000-48715 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0042934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S
CORSAIR F4UĐơn VN-4-2000-48714 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0042933-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S
MAUERICKSĐơn VN-4-2000-50314 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0040149-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
CRAZY PLANETĐơn VN-4-2000-48509 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0042975-000
Chủ đơn: ENRIQUE BERNAT F., S.A.(ES), PERFETTI VAN MELLE S.P.A, ENRIQUE BERNAT F., S.A. (Nay là: CHUPA CHUPS S.A.U.)(ES)
SKIRTS PLUSĐơn VN-4-2000-48212 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0039917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ giao nhận vận tải và thương mại Công Thành
PINEĐơn VN-4-2000-48184 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0039288-000
Chủ đơn: WESTCOM TECHNOLOGY LIMITED
P PATRICKĐơn VN-4-2000-48086 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0061321-000
Chủ đơn: KAMEI PROACT CORPORATION, KAMEI SPORTS CORPORATION(JP), KAMEI PROACT CORPORATION(JP)
CITYBUGĐơn VN-4-2000-48043 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039783-000
Chủ đơn: J.D.COMPONENTS CO., LTD
RAZORĐơn VN-4-2000-48040 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039781-000
Chủ đơn: RAZOR USA LLC, J.D. COMPONENTS CO., LTD.(TW)
PSONEĐơn VN-4-2000-50289 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039346-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (Also Trading as Sony Computer Entertainment Inc.)(JP), Sony Interactive Entertainment Inc.
JIEJIAĐơn VN-4-2000-48946 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039980-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Động Lực(VN), Công ty cổ phần Động Lực
EBETEĐơn VN-4-2000-48945 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Động lực(VN), Công ty cổ phần Động Lực
TIAN FUĐơn VN-4-2000-48944 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039978-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Động Lực(VN), Công ty cổ phần Động Lực
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47711 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039603-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
TOPLINEĐơn VN-4-2000-47611 · nộp 27/07/2000 · văn bằng 4-0039124-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân may Kim Thống
SPORTSARTĐơn VN-4-2000-47568 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0039119-000
Chủ đơn: SPORTS ART INDUSTRIAL CO., LTD.
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
V VICTORĐơn VN-4-2000-46984 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0040020-000
Chủ đơn: VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP.
PREMIER LEAGUEĐơn VN-4-2000-47326 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0039157-000
Chủ đơn: THE FOOTBALL ASSOCIATION PREMIER LEAGUE LIMITED.
DUELĐơn VN-4-2000-46807 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0038679-000
Chủ đơn: DUEL CO., INC., DUEL CO., INC.(JP)
Spirit, Stallion of the CimarronĐơn VN-4-2000-46791 · nộp 13/06/2000 · văn bằng 4-0038576-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L. L. C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
ShrekĐơn VN-4-2000-46788 · nộp 13/06/2000 · văn bằng 4-0038574-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L. L. C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.






