Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 489/519
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04902 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0043692-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru, Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04901 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0043691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru, Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao(VN)
hinhĐơn VN-4-2001-04900 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0044128-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao
HinhĐơn VN-4-2001-04899 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0044127-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao
GAMEBOY ADVANCEĐơn VN-4-2001-04847 · nộp 18/10/2001 · văn bằng 4-0044029-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.
AN KHANGĐơn VN-4-2001-04383 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0044643-000
Chủ đơn: Cơ sở An Khang, Công ty TNHH sản xuất thương mại Đệ Nhất An Khang(VN), Cơ sở An Khang(VN)
NEXUS HYPER FISHING GEARĐơn VN-4-2001-04297 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0044026-000
Chủ đơn: SHIMANO INC., SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)(JP)
Thái ViệtĐơn VN-4-2001-04294 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0046351-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thái Việt
SEATLE SONICĐơn VN-4-2001-04207 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0046035-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
OWNERĐơn VN-4-2001-04047 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0044204-000
Chủ đơn: OWNER HOOKS CO., LTD
LPGAĐơn VN-4-2001-03994 · nộp 31/08/2001 · văn bằng 4-0044025-000
Chủ đơn: LADIES PROFESSIONAL GOLF ASSOCIATION
MITZUKAĐơn VN-4-2001-03928 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0043429-000
Chủ đơn: SIAM BALL SPORT FACTORY CO., LTD.
MAZSA-MGĐơn VN-4-2001-03927 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0043428-000
Chủ đơn: SIAM BALL SPORT FACTORY CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03475 · nộp 03/08/2001 · văn bằng 4-0043286-000
Chủ đơn: SHIMANO INC.
SHIMANOĐơn VN-4-2001-03472 · nộp 03/08/2001 · văn bằng 4-0043283-000
Chủ đơn: SHIMANO INC.
PIGEONĐơn VN-4-2001-03460 · nộp 02/08/2001 · văn bằng 4-0044477-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)
KYVY KĐơn VN-4-2001-03343 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY
BINBINĐơn VN-4-2001-03331 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042419-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
KYVYĐơn VN-4-2001-03327 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
GUINNESSĐơn VN-4-2001-03169 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0063621-000
Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company
Nhựa chợ lớn CHOLON PLASTICĐơn VN-4-2001-03018 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0042825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại nhựa Chợ Lớn, Doanh nghiệp tư nhân nhựa Chợ Lớn(VN)
CONACOĐơn VN-4-2001-02943 · nộp 02/07/2001 · văn bằng 4-0043359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ thể dục thể thao Công Anh L.T(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại thể thao Hoàng Minh, Cơ sở CONA(VN)
GĐơn VN-4-2001-02813 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0042468-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.
WELLĐơn VN-4-2001-02801 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0047829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cổ phần Vĩnh Tụ
BRiTNEY SPEARSĐơn VN-4-2001-02461 · nộp 06/06/2001 · văn bằng 4-0042148-000
Chủ đơn: Baby One More Mark, LLC, BRITNEY SPEARS(US)
T WĐơn VN-4-2001-02384 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0042088-000
Chủ đơn: ETW CORP., ETW CORP.(US)
LÊ HOàNG DũNG 999Đơn VN-4-2001-02056 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0046293-000
Chủ đơn: Lê Hoàng Dũng
FLEETĐơn VN-4-2001-02007 · nộp 09/05/2001 · văn bằng 4-0041789-000
Chủ đơn: CBN INTERNATIONAL CO., LTD., FULITE SPORTS ENTERPRISE CO., LTD.(TW)
YUE-SAIĐơn VN-4-2001-01782 · nộp 24/04/2001 · văn bằng 4-0043808-000
Chủ đơn: YUE-SAI KAN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01679 · nộp 17/04/2001 · văn bằng 4-0044399-000
Chủ đơn: ASIA TELEVISION LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.