Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 488/519
ZERO FIGHTERĐơn VN-4-2002-02090 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047128-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
BOOMERANGĐơn VN-4-2002-02089 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
BLACK HORSE MODELĐơn VN-4-2002-02087 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047126-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh đồ chơi Anfa, Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.(VN)
GRAUPNEĐơn VN-4-2002-02086 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
IRVINEĐơn VN-4-2002-02085 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047124-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
AVISTARĐơn VN-4-2002-02084 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047110-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
SUPER SPORSTERĐơn VN-4-2002-02083 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047109-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
RIPMAXĐơn VN-4-2002-02082 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại N.T.S.
GOLD HANDSĐơn VN-4-2002-02011 · nộp 16/04/2002 · văn bằng 4-0046829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế - sản xuất - dich vụ - thương mại Bút Vàng
EPSONĐơn VN-4-2002-01719 · nộp 03/04/2002 · văn bằng 4-0047971-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SEIKO EPSON CORPORATION)(JP), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation)
LAPAJERO GOLF PĐơn VN-4-2002-01602 · nộp 28/03/2002 · văn bằng 4-0048072-000
Chủ đơn: JASON INTERNATIONAL INC.
GARFIELD ODIE C PAWS TMĐơn VN-4-2002-01349 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0049099-000
Chủ đơn: PAWS, INCORPORATED, PAWS, INCORPORATED(US)
JEENYUSĐơn VN-4-2002-00876 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0046865-000
Chủ đơn: The Burton Corporation, FORUM BLEND CORP(US), FOUR STAR DISTRIBUTION(US), THE PROGRAM CORP.(US)
PORTLAND BLAZERSĐơn VN-4-2002-00731 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0052962-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
PG PROGYMĐơn VN-4-2002-00555 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0045889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng, Công ty TNHH thương mại Đức Hiền(VN)
SANG NGHEĐơn VN-4-2002-00148 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0046344-000
Chủ đơn: Cơ sở Sáng Nghệ
GARLANDĐơn VN-4-2001-06314 · nộp 28/12/2001 · văn bằng 4-0049404-000
Chủ đơn: Cơ sở Sáng Nghệ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-06161 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0045481-000
Chủ đơn: MIKASA CORPORATION
HAIYENĐơn VN-4-2001-06146 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0071794-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thể Thao Hải Yến(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thể thao Hải Yến
FORUMĐơn VN-4-2001-06121 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046139-000
Chủ đơn: The Burton Corporation, FORUM SNOWBOARDS, INC. (a California corporation)(US), FORUM BLEND CORP(US), FOUR STAR DISTRIBUTION(US), THE PROGRAM CORP.(US)
RĐơn VN-4-2001-05960 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045624-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. ( ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
RADSTEPĐơn VN-4-2001-05959 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045474-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
DATAQUIENĐơn VN-4-2001-05698 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0051742-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Qui Phúc
ARENAĐơn VN-4-2001-05458 · nộp 20/11/2001 · văn bằng 4-0053141-000
Chủ đơn: DESCENTE, LTD.
TX SPORT THANH XUÂNĐơn VN-4-2001-05119 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045537-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thể thao - thương mại Thanh Xuân, Cơ sở Thanh Xuân(VN)
ZONS XZONĐơn VN-4-2001-05053 · nộp 30/10/2001 · văn bằng 4-0045995-000
Chủ đơn: ZONS INDUSTRIAL CO., LTD.
POWER RANGERS WILD FORCEĐơn VN-4-2001-05041 · nộp 29/10/2001 · văn bằng 4-0043748-000
Chủ đơn: TOEI KABUSHIKI KAISHA
INFLATE TO 6-8 LBS MOISTEN NEEDLEĐơn VN-4-2001-04906 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0045924-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao.
GERU STAR Ngôi SaoĐơn VN-4-2001-04905 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0043693-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru, Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04903 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0044110-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao ngôi sao Geru, Công ty sản xuất và kinh doanh dụng cụ thể thao(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.