TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 492/519

  1. Mẫu nhãn HOLY GRAIL
    HOLY GRAIL

    Đơn VN-4-2000-46402 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038034-000
    Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY

  2. Mẫu nhãn TRETORN
    TRETORN

    Đơn VN-4-2000-46192 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0038276-000
    Chủ đơn: TRETORN AKTIEBOLAG(SE), ABG-TRETORN, LLC

  3. Mẫu nhãn CHAPS OF SCANDINAVIA APS
    CHAPS OF SCANDINAVIA APS

    Đơn VN-4-2000-45636 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0038051-000
    Chủ đơn: CHAPS OF SCANDINAVIA APS

  4. Mẫu nhãn VN-4-2000-45239
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-45239 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038204-000
    Chủ đơn: SOMKIAT SOMSAKRAKSANTI

  5. Mẫu nhãn MINH Ký
    MINH Ký

    Đơn VN-4-2000-45214 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0038109-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Ký

  6. Mẫu nhãn TLS
    TLS

    Đơn VN-4-2000-45552 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0037731-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Động Lực(VN), Công ty cổ phần Động Lực

  7. Mẫu nhãn ASTA NON TOXIC
    ASTA NON TOXIC

    Đơn VN-4-2000-45176 · nộp 29/02/2000 · văn bằng 4-0037906-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sáng Nghệ

  8. Mẫu nhãn FBT
    FBT

    Đơn VN-4-2000-45441 · nộp 24/02/2000 · văn bằng 4-0037730-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Động Lực

  9. Mẫu nhãn NEWRAY
    NEWRAY

    Đơn VN-4-2000-45035 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037057-000
    Chủ đơn: NEW - RAY TOYS COMPANY LIMITED

  10. Mẫu nhãn PROACE
    PROACE

    Đơn VN-4-2000-45408 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0039229-000
    Chủ đơn: PRO ACE INTERNATIONAL CORPORATION, ACE SPORTS SUPPLY LTD.(TW)

  11. Mẫu nhãn N NICKENT
    N NICKENT

    Đơn VN-4-2000-45403 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0037334-000
    Chủ đơn: NICKENT GRATECH CORP.

  12. Mẫu nhãn LANCE FIELD
    LANCE FIELD

    Đơn VN-4-2000-44949 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0038500-000
    Chủ đơn: JUNG MOO YANG

  13. Mẫu nhãn PORTLAND FIRE
    PORTLAND FIRE

    Đơn VN-4-2000-45510 · nộp 02/02/2000 · văn bằng 4-0037588-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

  14. Mẫu nhãn VQ VINH QUANG
    VQ VINH QUANG

    Đơn VN-4-2000-45091 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0037408-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vinh Quang, Cơ sở Vinh Quang(VN)

  15. Mẫu nhãn HERO
    HERO

    Đơn VN-4-2000-45075 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0044075-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  16. Mẫu nhãn POWER RANGERS RESCUE
    POWER RANGERS RESCUE

    Đơn VN-4-1999-44407 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0036814-000
    Chủ đơn: TOEI KABUSHIKI KAISHA

  17. Mẫu nhãn MIAMI SOL
    MIAMI SOL

    Đơn VN-4-1999-44405 · nộp 29/12/1999 · văn bằng 4-0037203-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.

  18. Mẫu nhãn SEATTLE STORM A
    SEATTLE STORM A

    Đơn VN-4-1999-45295 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0036989-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.