Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 508/519
DL Động lựcĐơn VN-4-1994-18819 · nộp 01/07/1994 · văn bằng 4-0014047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Động lực(VN), Công ty cổ phần Động Lực
TRUDIĐơn VN-4-1994-18779 · nộp 28/06/1994 · văn bằng 4-0015646-000
Chủ đơn: TRUDI GIOCATTOLI SPA.
MARK OF A PROĐơn VN-4-1994-18755 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015632-000
Chủ đơn: FIGGIE INTERNATIONAL INC(US), Scott Technologies, Inc.(US), RAWLINGS SPORTING GOODS COMPANY, INC.
RAWLINGSĐơn VN-4-1994-18754 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015631-000
Chủ đơn: FIGGIE INTERNATIONAL INC(US), Scott Technologies, Inc.(US), RAWLINGS SPORTING GOODS COMPANY, INC.
RAWLINGSĐơn VN-4-1994-18753 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015630-000
Chủ đơn: FIGGIE INTERNATIONAL INC(US), Scott Technologies, Inc.(US), RAWLINGS SPORTING GOODS COMPANY, INC.
HAMMERĐơn VN-4-1994-18515 · nộp 13/06/1994 · văn bằng 4-0015354-000
Chủ đơn: FABALL ENTERPRISES OF UTAH, INC
NAILĐơn VN-4-1994-18514 · nộp 13/06/1994 · văn bằng 4-0015353-000
Chủ đơn: FABALL ENTERPRISES OF UTAH, INC.
Chánh Đạo JENG DAWĐơn VN-4-1994-18478 · nộp 08/06/1994 · văn bằng 4-0015457-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thương mại Chánh Đạo
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18348 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0015256-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18347 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0015255-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
TRĐơn VN-4-1994-18346 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0015254-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
RAPTORSĐơn VN-4-1994-18345 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0017619-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
RAPTORSĐơn VN-4-1994-18344 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0017618-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
Ngọc NgàĐơn VN-4-1994-17968 · nộp 29/04/1994 · văn bằng 4-0016938-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Ngà
THADACO TD Thành DanhĐơn VN-4-1994-17915 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014911-000
Chủ đơn: Công Ty Điện Tử Thành Danh Trách Nhiệm Hữu Hạn
GATORADEĐơn VN-4-1994-17851 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014551-000
Chủ đơn: STOKELY - VAN CAMP, INC.(US), Stokely-Van Camp, Inc.
S SUN ANCON TIEN BINH HY TUOI TINH YEN TINH HANH PHUĐơn VN-4-1994-17834 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014541-000
Chủ đơn: CHANG HSIUNG, PAN
THE SPORTS AUTHORITYĐơn VN-4-1994-17693 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0015498-000
Chủ đơn: THE SPORTS AUTHORITY, INC.(US), TSA Stores, Inc.
THE SPORTS AUTHORITYĐơn VN-4-1994-17692 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0015497-000
Chủ đơn: The Sports Authority, Inc.
TRACKĐơn VN-4-1994-17522 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014778-000
Chủ đơn: EBONITE HOLDINGS, INC, COLUMBIA INDUSTRIES, INC(US), ARMINIUS SELECT SERVICES CORPORATION(US)
TRACKĐơn VN-4-1994-17521 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014777-000
Chủ đơn: EBONITE HOLDINGS, INC, COLUMBIA INDUSTRIES, INC(US), ARMINIUS SELECT SERVICES CORPORATION(US)
COLUMBIA 300Đơn VN-4-1994-17520 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014776-000
Chủ đơn: EBONITE HOLDINGS, INC, COLUMBIA INDUSTRIES, INC(US), ARMINIUS SELECT SERVICES CORPORATION(US)
COLUMBIA 300Đơn VN-4-1994-17519 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014775-000
Chủ đơn: EBONITE HOLDINGS, INC, COLUMBIA INDUSTRIES, INC(US), ARMINIUS SELECT SERVICES CORPORATION(US)
CAVSĐơn VN-4-1994-17474 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014682-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
ATCOĐơn VN-4-1994-17401 · nộp 21/03/1994 · văn bằng 4-0014645-000
Chủ đơn: TOMSOME LIMITED
HAYENĐơn VN-4-1994-17357 · nộp 16/03/1994 · văn bằng 4-0014563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thể thao Hải Yến, Công ty TNHH Thể thao Hải Yến(VN), Cơ sở Hải Yến(VN)
WHITE CRANEĐơn VN-4-1994-17341 · nộp 15/03/1994 · văn bằng 4-0014555-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Minh
FREESTYLEĐơn VN-4-1994-17258 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014277-000
Chủ đơn: KIRKBI A./S
AVONĐơn VN-4-1994-17207 · nộp 09/03/1994 · văn bằng 4-0016192-000
Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.
FEBERĐơn VN-4-1994-17185 · nộp 09/03/1994 · văn bằng 4-0017942-000
Chủ đơn: JOSE MANUEL RODRIGUEZ FERRE
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.