TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 506/519

  1. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-1995-21666 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018130-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  2. Mẫu nhãn ROCKETS
    ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21665 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018129-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  3. Mẫu nhãn HOUSTON ROCKETS
    HOUSTON ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21664 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018128-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  4. Mẫu nhãn D-DACOS
    D-DACOS

    Đơn VN-4-1995-21630 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018100-000
    Chủ đơn: DAESAENG CORPORATION

  5. Mẫu nhãn POD
    POD

    Đơn VN-4-1995-21607 · nộp 11/02/1995 · văn bằng 4-0018080-000
    Chủ đơn: LONGMAN ASIA LIMITED(HK), PEARSON EDUCATION ASIA LIMITED

  6. Mẫu nhãn EVENFLO
    EVENFLO

    Đơn VN-4-1995-21592 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018067-000
    Chủ đơn: LISCO FURNITURE, INC

  7. Mẫu nhãn BRIDGESTONE
    BRIDGESTONE

    Đơn VN-4-1995-21270 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017844-000
    Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION

  8. Mẫu nhãn PELADA
    PELADA

    Đơn VN-4-1994-21160 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017688-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MOLTEN

  9. Mẫu nhãn VN-4-1994-21159
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-21159 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017687-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MOLTEN

  10. Mẫu nhãn MOLTEN
    MOLTEN

    Đơn VN-4-1994-21158 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017686-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MOLTEN

  11. Mẫu nhãn MIGHTY MORPHIN POWER RANGERS
    MIGHTY MORPHIN POWER RANGERS

    Đơn VN-4-1994-20983 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017533-000
    Chủ đơn: TOEI Kabushiki Kaisha

  12. Mẫu nhãn VN-4-1994-20847
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-20847 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017427-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  13. Mẫu nhãn DRAGONS FIRE
    DRAGONS FIRE

    Đơn VN-4-1994-20846 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017426-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  14. Mẫu nhãn FIRE DRAGONS
    FIRE DRAGONS

    Đơn VN-4-1994-20845 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017425-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  15. Mẫu nhãn COMOX
    COMOX

    Đơn VN-4-1994-20824 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017371-000
    Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD

  16. Mẫu nhãn VN-4-1994-20747
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-20747 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017298-000
    Chủ đơn: ASHWORTH, INC

  17. Mẫu nhãn VN-4-1994-20746
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-20746 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017297-000
    Chủ đơn: YGM Retail Limited

  18. Mẫu nhãn ASHWORTH
    ASHWORTH

    Đơn VN-4-1994-20745 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017296-000
    Chủ đơn: YGM Retail Limited

  19. Mẫu nhãn ASHWORTH
    ASHWORTH

    Đơn VN-4-1994-20744 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017295-000
    Chủ đơn: YGM Retail Limited

  20. Mẫu nhãn TOYSAUS
    TOYSAUS

    Đơn VN-4-1994-20422 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016900-000
    Chủ đơn: GEOFFREY, INC, GEOFFREY, INC(US)

  21. Mẫu nhãn Minh Tâm
    Minh Tâm

    Đơn VN-4-1994-20412 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016892-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Tâm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.