Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 514/519
GALOOBĐơn VN-4-1993-11230 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009295-000
Chủ đơn: LEWIS GALOOB TOYS, INC
GAME GENIEĐơn VN-4-1993-11229 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009474-000
Chủ đơn: LEWIS GALOOB TOYS, INC
DS SPORTĐơn VN-4-1993-11217 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009773-000
Chủ đơn: Cơ sở DS
DISNEYĐơn VN-4-1993-11132 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009349-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
GOOFYĐơn VN-4-1993-11131 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009348-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MICKEY MOUSEĐơn VN-4-1993-11130 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009347-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MINNIE MOUSEĐơn VN-4-1993-11129 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009346-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
PLUTOĐơn VN-4-1993-11128 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0010685-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
UNCLE SCROOGE McDUCKĐơn VN-4-1993-11127 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009345-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
donald duckĐơn VN-4-1993-11126 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0016277-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
Hoàng YếnĐơn VN-4-1993-10750 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Bảo Hoàng Yến (Nay là: Công ty TNHH Trần Hoàng Oanh)(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Hoàng Yến(VN), Cơ sở Hoàng Yến(VN), Công ty TNHH một thành viên Hoàng Yến(VN), Nguyễn Anh Huy
PROMATE PROFESSIONALĐơn VN-4-1993-10748 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009157-000
Chủ đơn: KUKJE CORPORATION
SUPERMANĐơn VN-4-1993-10641 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009119-000
Chủ đơn: DC COMICS, DC COMICS(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10640 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009118-000
Chủ đơn: DC COMICS INC.(US), DC COMICS, WARNER BROS. INC.(US), DC COMICS(US)
BATMANĐơn VN-4-1993-10639 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009117-000
Chủ đơn: DC COMICS INC.(US), DC COMICS, WARNER BROS. INC.(US), DC COMICS(US)
ALIBORĐơn VN-4-1993-10551 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009061-000
Chủ đơn: ALIBOR ENTERPRISE CO., LTD.
GALLANTĐơn VN-4-1993-10452 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0009051-000
Chủ đơn: GALLANT INDUSTRIES CO., LTD.
Thành PhúĐơn VN-4-1993-10432 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008943-000
Chủ đơn: Công Ty Nhựa Hoá Mỹ Phẩm Thành Phú
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
LATIVINAĐơn VN-4-1992-09965 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008627-000
Chủ đơn: Cơ sở Lati-Vina (La Tiến)
FITNESS CLUB TMĐơn VN-4-1992-09860 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007637-000
Chủ đơn: CHENG HSU TAIWAN INTERNATIONAL CORP., LTD.
TOLLYJOYĐơn VN-4-1992-09753 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0008448-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE. LTD.
MITREĐơn VN-4-1992-09731 · nộp 17/11/1992 · văn bằng 4-0008439-000
Chủ đơn: MITRE SPORTS INTERNATIONAL LIMITED, MITRE SPORTS INTERNATINAL LIMITED(GB)
MICRO GENIUSĐơn VN-4-1992-09610 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0007304-000
Chủ đơn: TXC CORPORATION
MUDDY FOXĐơn VN-4-1992-09530 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008590-000
Chủ đơn: MORGAN HOLDINGS LIMITED
MIZUNO THE WORLD OF SPORTSĐơn VN-4-1992-09504 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0008163-000
Chủ đơn: MIZUNO KABUSHIKI KAISHA (MIZUNO CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09469 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0009515-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
