Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 516/519
PONYĐơn VN-4-1992-07789 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006865-000
Chủ đơn: PONY INTERNATIONAL, LLC.(US), PONY INTERNATIONAL, INC.(US), PONY INTERNATIONAL, LLC.
PRO KENNEXĐơn VN-4-1992-07686 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006792-000
Chủ đơn: KUN NAN ENTERPRISE LTD
CĐơn VN-4-1992-07603 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006755-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
CĐơn VN-4-1992-07602 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006754-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
Thái SPORTSĐơn VN-4-1992-07597 · nộp 06/05/1992 · văn bằng 4-0006790-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thái SPORTS
CASIOĐơn VN-4-1992-07361 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006576-000
Chủ đơn: CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA (CASIO COMPUTER CO., LTD), CASIO KEISANKI KABUSHIKI KASHA (CASIO COMPUTER CO.,LTD)(JP)
SRIVERĐơn VN-4-1992-07307 · nộp 07/04/1992 · văn bằng 4-0006547-000
Chủ đơn: TAMASU COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07039 · nộp 30/03/1992 · văn bằng 4-0006340-000
Chủ đơn: CROCODILE TRADE MARKS LIMITED, CROCODILE GARMENTS LIMITED(HK)
CROCO KIDSĐơn VN-4-1992-07038 · nộp 30/03/1992 · văn bằng 4-0006339-000
Chủ đơn: CROCODILE TRADE MARKS LIMITED, CROCODILE GARMENTS LIMITED(HK)
CROCO KIDSĐơn VN-4-1992-07037 · nộp 30/03/1992 · văn bằng 4-0006338-000
Chủ đơn: CROCODILE TRADE MARKS LIMITED, CROCODILE GARMENTS LIMITED(HK)
THE SIMPSONSĐơn VN-4-1992-07117 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006448-000
Chủ đơn: TWENTIETH CENTURY FOX FILM CORPORATION
THE PUMPĐơn VN-4-1992-07052 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006263-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LIMITED
NOMAĐơn VN-4-1992-07002 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006498-000
Chủ đơn: NOMA INTERNATIONAL, INC.(US), NOMA COMPANY
TRIUMPH INTERNATIONALĐơn VN-4-1992-06975 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006228-000
Chủ đơn: TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT, TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT(DE)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06898 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006183-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06897 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006182-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
SEGAĐơn VN-4-1992-06605 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006392-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SEGA ENTERPRISES (DOING BUSINESS AS SEGA ENTERPRISES, LTD)(JP), SEGA CORPORATION, SEGA Games Co., Ltd.(JP), SEGA CORPORATION(JP)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
ZEBCOĐơn VN-4-1992-06458 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0005881-000
Chủ đơn: ZEBCO CORPORATION
QUANTUMĐơn VN-4-1992-06457 · nộp 12/03/1992 · văn bằng 4-0005880-000
Chủ đơn: ZEBCO CORPORATION
V OWNERĐơn VN-4-1992-06430 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005797-000
Chủ đơn: OWNER HOOKS CO., LTD
HI-TECĐơn VN-4-1992-06278 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005778-000
Chủ đơn: HI-TEC SPORTS INTERNATIONAL HOLDINGS B.V., HI-TEC SPORTS PLC(GB)
EAGLE WAVEĐơn VN-4-1992-06239 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005720-000
Chủ đơn: DOHITOMI & CO., LTD(JP), DOHITOMI & CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06093 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005613-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
THAISPORTS BADMINTON TRADE MARKĐơn VN-4-1992-06054 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005706-000
Chủ đơn: Cơ Sở THAISPORTS
PENGUIN BRANDĐơn VN-4-1992-06032 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005577-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE CO., LTD
TOOLOĐơn VN-4-1992-05920 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005485-000
Chủ đơn: KIRKBI A/S
BUDWEISERĐơn VN-4-1992-05916 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005780-000
Chủ đơn: ANHEUSER - BUSCH INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
BUDWEISERĐơn VN-4-1992-05915 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005482-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, ANHEUSER - BUSCH, INCORPORATED(US)
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.