Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.776/1.847
MSC MASECOĐơn VN-4-2001-05593 · nộp 28/11/2001 · văn bằng 4-0048484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Phú Nhuận (Maseco)
Vạn ThọĐơn VN-4-2001-05559 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0046078-000
Chủ đơn: Nhà máy dầu Tường An(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An, Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An(VN)
Cây NấmĐơn VN-4-2001-05558 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045964-000
Chủ đơn: Nhà máy dầu Tường An(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An, Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An(VN)
LINH CHIĐơn VN-4-2001-05557 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045963-000
Chủ đơn: Nhà máy dầu Tường An(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An, Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An(VN)
HA Hoàng Anh QUANG NGAIĐơn VN-4-2001-05487 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0044969-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Anh.
THU BA FOODĐơn VN-4-2001-05485 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0046174-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thu Ba, Cơ sở bò khô Thu Ba(VN)
SAGOMILKĐơn VN-4-2001-05479 · nộp 21/11/2001 · văn bằng 4-0045085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
Quốc HảiĐơn VN-4-2001-05418 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0056541-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Hải, Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Hải(VN)
Quốc DươngĐơn VN-4-2001-05415 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0045681-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Dương
NGôI SAO PHươNG NAM SOUTHERN STARĐơn VN-4-2001-05404 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0045245-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty sữa Việt Nam(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-05403 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0046455-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm T.D.L
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-05399 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0046197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quãng Trân, Doanh nghiệp tư nhân Quãng Trân(VN), Cơ sở Quảng Trân(VN)
ANGST TRUONG VINHĐơn VN-4-2001-05398 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0045926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Angst - Trường Vinh(VN), Công ty TNHH Angst - Trường Vinh
Bò khô Nguyễn HoàngĐơn VN-4-2001-05335 · nộp 14/11/2001 · văn bằng 4-0044967-000
Chủ đơn: Cơ sở bò khô Nguyễn Hoàng.
NH Bò Khô DAC SAN QUANG NGAIĐơn VN-4-2001-05334 · nộp 14/11/2001 · văn bằng 4-0046414-000
Chủ đơn: Cơ sở bò khô Nguyễn Hoàng.
NHĐơn VN-4-2001-05313 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0046654-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thanh Hà(VN), Doanh nghiệp tư nhân Ngân Hà
Tân Tân PRAWB ROASTED PEANUTS Đậu phộng tômĐơn VN-4-2001-05304 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0044965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại chế biến thực phẩm Tân Tân(VN), Công ty cổ phần Tân Tân
Tân Tân CUTTLEFISH ROASTED PEANUTS Đậu phộng mựcĐơn VN-4-2001-05303 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0044964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại chế biến thực phẩm Tân Tân(VN), Công ty cổ phần Tân Tân
TâN LIêN HưNGĐơn VN-4-2001-05265 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045239-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nước mắm Tân Liên Hưng
PADDLE POP MAXIĐơn VN-4-2001-05227 · nộp 07/11/2001 · văn bằng 4-0046316-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LAND O LAKESĐơn VN-4-2001-05219 · nộp 07/11/2001 · văn bằng 4-0045223-000
Chủ đơn: LAND O'LAKES, INC.
ICE BREAKĐơn VN-4-2001-05191 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045346-000
Chủ đơn: PAULS LIMITED
RUSHĐơn VN-4-2001-05190 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045109-000
Chủ đơn: PAULS LIMITED
BREAKAĐơn VN-4-2001-05189 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045081-000
Chủ đơn: PAULS LIMITED
VIZ BRANZ A TASTE FOR LIFEĐơn VN-4-2001-05120 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045460-000
Chủ đơn: VIZ BRANZ PTE LTD
SMARTKIDĐơn VN-4-2001-05113 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0047252-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
YOBESTĐơn VN-4-2001-05112 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045382-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
SAIGONMILKĐơn VN-4-2001-05111 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045369-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
LâM HàĐơn VN-4-2001-05108 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045283-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Lâm Hà
Thuỷ TàiĐơn VN-4-2001-05089 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0044704-000
Chủ đơn: Cơ sở Phùng Kỳ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.