Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.828/1.847
BIGFOOTĐơn VN-4-1993-15595 · nộp 02/10/1993 · văn bằng 4-0012895-000
Chủ đơn: PIZZA HUT INTERNATIONAL, LLC., PIZZA HUT, INC.(US)
[hình]Đơn VN-4-1993-15486 · nộp 22/09/1993 · văn bằng 4-0012732-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông - hải sản Nam Hải (TNHH)(VN), TONG GUAN FOOD PRODUCTS (PTE) LTD
KEN KENĐơn VN-4-1993-15473 · nộp 20/09/1993 · văn bằng 4-0012727-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông - hải sản Nam Hải (TNHH)
MayflowerĐơn VN-4-1993-15471 · nộp 20/09/1993 · văn bằng 4-0014748-000
Chủ đơn: Meadow Lea Foods Ltd.
FRIONORĐơn VN-4-1993-15459 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012798-000
Chủ đơn: FRIONOR A/S
CANDIAĐơn VN-4-1993-15455 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012795-000
Chủ đơn: COMPAGNIE EUROPEENNE DE DIFFUSION DE PRODUITS LACTES-CEDILAC SA(FR), CANDIA S.A(FR), CANDIA
YOPLUSĐơn VN-4-1993-15454 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012794-000
Chủ đơn: YOPLAIT MARQUES
PETITS FILOUSĐơn VN-4-1993-15453 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012793-000
Chủ đơn: SODIAAL INTERNATIONAL - SOCIETE DE DIFFUSION INTERNATIONALE AGRO - ALIMENTAIRE(FR), YOPLAIT MARQUES, YOPLAIT S.A.(FR)
YOPIĐơn VN-4-1993-15452 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012836-000
Chủ đơn: YOPLAIT MARQUES INTERNATIONALES, SODIAAL INTERNATIONAL - SOCIETE DE DIFFUSION INTERNATIONALE AGRO - ALIMENTAIRE(FR), YOPLAIT S.A.(FR)
SILHOUETTEĐơn VN-4-1993-15451 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012792-000
Chủ đơn: YOPLAIT MARQUES INTERNATIONALES, SODIAAL INTERNATIONAL - SOCIETE DE DIFFUSION INTERNATIONALE AGRO - ALIMENTAIRE(FR), YOPLAIT S.A.(FR)
YOPLAITĐơn VN-4-1993-15450 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012791-000
Chủ đơn: YOPLAIT MARQUES
YOPĐơn VN-4-1993-15449 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012790-000
Chủ đơn: SODIAAL INTERNATIONAL - SOCIETE DE DIFFUSION INTERNATIONALE AGRO - ALIMENTAIRE(FR), YOPLAIT MARQUES, YOPLAIT S.A.(FR)
GOOD LUCKĐơn VN-4-1993-15443 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012723-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông - hải sản Nam Hải ( TNHH )
PHAYANAK BRANDĐơn VN-4-1993-15439 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012722-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông - hải sản Nam Hải ( TNHH )
SEAGULL BRAND RĐơn VN-4-1993-15438 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012721-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông - hải sản Nam Hải ( TNHH )
BRYANĐơn VN-4-1993-15399 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012784-000
Chủ đơn: BRYAN FOODS, INC
PICNICĐơn VN-4-1993-15398 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012783-000
Chủ đơn: BRYAN FOODS, INC
BALL PARKĐơn VN-4-1993-15397 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012782-000
Chủ đơn: SARA LEE FOODS, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15390 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0017613-000
Chủ đơn: AMANDA FOODS PRIVATE LIMITED.(SG), AMANDA FOODS PRIVATE LIMITED(SG), AMANDA FOODS PRIVATE LIMITED.
KNORRĐơn VN-4-1993-15222 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012548-000
Chủ đơn: Knorr-Naehrmittel Aktiengesellschaft
KNORRĐơn VN-4-1993-15221 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012604-000
Chủ đơn: KNORR-NAHRMITTEL AKTIENGESELLSCHAFT
KNORRĐơn VN-4-1993-15220 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012547-000
Chủ đơn: Knorr-Naehrmittel Aktiengesellschaft
KNORR CUP SOUPĐơn VN-4-1993-15219 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012546-000
Chủ đơn: Knorr-Naehrmittel Aktiengesellschaft
KNORRĐơn VN-4-1993-15218 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012545-000
Chủ đơn: Knorr-Naehrmittel Aktiengesellschaft
Cô Giáo ThanhĐơn VN-4-1993-15126 · nộp 21/08/1993 · văn bằng 4-0012440-000
Chủ đơn: Cơ sở Cô giáo Thanh
SKITTLESĐơn VN-4-1993-14986 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0013935-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), WM. WRIGLEY JR. COMPANY, NEW UNO HOLDINGS CORPORATION(US)
DOVEĐơn VN-4-1993-14975 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0013930-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED.
UNCLE BEN'SĐơn VN-4-1993-14966 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0017413-000
Chủ đơn: Uncle Ben's Incorporated(US), Uncle Ben's Incorporated
UNCLE BEN'SĐơn VN-4-1993-14965 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0017412-000
Chủ đơn: Uncle Ben's Incorporated(US), MARS, INCORPORATED
LADYS CHOICEĐơn VN-4-1993-14957 · nộp 13/08/1993 · văn bằng 4-0012358-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CONOPCO, INC.(US), CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.