Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.839/1.847
FAIRYĐơn VN-4-1992-07261 · nộp 04/04/1992 · văn bằng 4-0006516-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
DUSACO Đức SangĐơn VN-4-1992-07250 · nộp 03/04/1992 · văn bằng 4-0006510-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Hải Sản Đức Sang
Chữ TháiĐơn VN-4-1992-07206 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007133-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
THREE IN SYRUP Chữ Thái Chữ TầuĐơn VN-4-1992-07205 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007132-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
THREE LADY COOK Chữ Thái Chữ TầuĐơn VN-4-1992-07204 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007131-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
Three lady cooks Brand RAMBUTANĐơn VN-4-1992-07203 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007130-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
M.I.E.Đơn VN-4-1992-07201 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007129-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
PTĐơn VN-4-1992-07157 · nộp 30/03/1992 · văn bằng 4-0005047-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Thực Phẩm Phát Thành
Huy KýĐơn VN-4-1992-07154 · nộp 30/03/1992 · văn bằng 4-0006284-000
Chủ đơn: Cơ sở Huy Ký(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Huy Ký
Liên HuỳnhĐơn VN-4-1992-07032 · nộp 23/03/1992 · văn bằng 4-0006035-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Liên Huỳnh, Cơ sở Liên Huỳnh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07014 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0008353-000
Chủ đơn: ITO HAMEKABUSHIKI KAISHA, doing business as ITOHAM FOODS, INC.
THREE LADY COOKS BRANDĐơn VN-4-1992-06968 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006410-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD, ROYAL FOODS CO., LTD(TH)
PROSOBEEĐơn VN-4-1992-06936 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006209-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MEAD JOHNSON & COMPANY
PREGESTIMILĐơn VN-4-1992-06935 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006208-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
NUTRAMIGENĐơn VN-4-1992-06934 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006207-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
ENFAPROĐơn VN-4-1992-06933 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006206-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
ENFALACĐơn VN-4-1992-06932 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006205-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
ENFAMILĐơn VN-4-1992-06931 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006204-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC(US)
NUTRAMENTĐơn VN-4-1992-06928 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006201-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), NOVARTIS AG(CH), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
IEI Nhan HoàĐơn VN-4-1992-06914 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006195-000
Chủ đơn: Công Ty Nông Hải Sản Nhan Hoà,
NUTRILITEĐơn VN-4-1992-06903 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006488-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., NUTRILITE PRODUCTS, INC(US), AMWAY CORPORATION(US)
SIZZLER STEAK- SEAFOOD-SALADĐơn VN-4-1992-06677 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0004853-000
Chủ đơn: THUY TA-OPHIX GROUP JOINT VENTURE COMPANY
AUSSIE TUCKERĐơn VN-4-1992-06674 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0004851-000
Chủ đơn: THUY TA-OPHIX GROUP JOINT VENTURE COMPANY
KFCĐơn VN-4-1992-06672 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0004850-000
Chủ đơn: THUY TA-OPHIX GROUP JOINT VENTURE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06653 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006052-000
Chủ đơn: H.J. HEINZ COMPANY(US), H.J. Heinz Company Brands LLC
HEINZĐơn VN-4-1992-06650 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006050-000
Chủ đơn: H.J. HEINZ COMPANY(US), H.J. Heinz Company Brands LLC
HEINZĐơn VN-4-1992-06649 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006049-000
Chủ đơn: H.J. HEINZ COMPANY(US), H.J. Heinz Company Brands LLC
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
PHYTOMERĐơn VN-4-1992-06431 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006004-000
Chủ đơn: CODIF INTERNATIONAL S.A(FR), Societe de Courtage et de Diffusion CODIF INTERNATIONAL, SOCIETE DE COURTAGE ET DE DIFFUSION "CODIF INTERNATIONAL" S.A.R.L(FR)
MAGNOVITEĐơn VN-4-1992-06429 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005839-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LTD(SG), Fraser and Neave, Limited, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.