Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.840/1.847
GEISHAĐơn VN-4-1992-06368 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005821-000
Chủ đơn: KAWASHO CORPORATION(JP), KAWASHO FOODS CORPORATION, NOZAKI AND CO., LTD.(JP)
MADAMĐơn VN-4-1992-06367 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005820-000
Chủ đơn: KAWASHO CORPORATION(JP), KAWASHO FOODS CORPORATION, NOZAKI AND CO., LTD.(JP)
NOZAKISĐơn VN-4-1992-06366 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005819-000
Chủ đơn: KAWASHO CORPORATION(JP), NOZAKI AND CO.LTD(JP), KAWASHO FOODS CORPORATION
SPRUCEĐơn VN-4-1992-06365 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005818-000
Chủ đơn: NOZAKI and Co., Ltd.(JP), KAWASHO CORPORATION(JP), KAWASHO FOODS CORPORATION
GOLDEN CHURNĐơn VN-4-1992-06340 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005871-000
Chủ đơn: BALLANTYNE FOODS PTY LTD, BALLANTYNE EXPORT COMPANY PROPRIETARY LIMITED(AU)
FRITOSĐơn VN-4-1992-06305 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005982-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
DORITOSĐơn VN-4-1992-06304 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005981-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
CHEE.TOSĐơn VN-4-1992-06303 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005980-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
RUFFLESĐơn VN-4-1992-06302 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005979-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
POCAĐơn VN-4-1992-06301 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005978-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
SUNCHIPSĐơn VN-4-1992-06300 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005977-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
CAMPUSĐơn VN-4-1992-06299 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005976-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC
WENDY`S OLD FASHIONED HAMBURGERSĐơn VN-4-1992-06277 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005758-000
Chủ đơn: QUALITY IS OUR RECIPE, LLC, Wendy's International, LLC(US), WENDY'S INTERNATIONAL, INC(US)
SEASPIMEXĐơn VN-4-1992-06127 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0004688-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Đăc Sản SEASPIMEX
THREE DIAMONDSĐơn VN-4-1992-06108 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005628-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06092 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005612-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06065 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005587-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
SOYEXĐơn VN-4-1992-05976 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005530-000
Chủ đơn: CICIETE DES PRODUITS NESTLE A.S
COFFEE-MATEĐơn VN-4-1992-05975 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0006002-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
NANĐơn VN-4-1992-05974 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0006001-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
EVERYDAYĐơn VN-4-1992-05973 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0006000-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
CARNATIONĐơn VN-4-1992-05972 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005529-000
Chủ đơn: Société Des Produits Nestlé S.A.
CERELACĐơn VN-4-1992-05971 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005528-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
WENDY'SĐơn VN-4-1992-05913 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005480-000
Chủ đơn: QUALITY IS OUR RECIPE, LLC, Wendy's International, LLC(US), WENDY'S INTERNATIONAL, INC.(US)
HSIN TUNG YANGĐơn VN-4-1992-05895 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005478-000
Chủ đơn: MESE HSIN TUNG YANG TRADING (HK) LTD., HSIN TUNG YANG CO., LTD(TW)
CHEEZ WHIZĐơn VN-4-1992-05893 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005408-000
Chủ đơn: KRAFT FOODS GROUP BRANDS LLC(US), Lactalis Heritage Dairy, Inc., Kraft Foods Global Brands LLC(US), Kraft Foods Holdings, Inc.(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC(US), KRAFT FOODS, INC.(US)
PHILADELPHIAĐơn VN-4-1992-05890 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0006890-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), Kraft Foods Holdings, Inc.(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC(US), KRAFT FOODS, INC.(US)
OSCAR MAYERĐơn VN-4-1992-05889 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005406-000
Chủ đơn: Kraft Foods Group Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC.(US), Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC.(US), KRAFT FOODS, INC.(US)
JET CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05826 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007124-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
BONUSĐơn VN-4-1992-05801 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0006068-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.