TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 551/628

  1. TRADE MARK

    Đơn VN-4-2006-20308 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0103044-000
    Chủ đơn: Mr. Mitr Chalermchaichan (TH), Mitr Chalermchaichan

  2. ROCKET

    Đơn VN-4-2006-20307 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0103043-000
    Chủ đơn: Mr. Mitr Chalermchaichan (TH), Mitr Chalermchaichan

  3. ASGIT

    Đơn VN-4-2006-20266 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0100353-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ASGIT

  4. THANH CHAU CORPORATION

    Đơn VN-4-2006-20130 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0098727-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thành Châu

  5. NISHUPERID

    Đơn VN-4-2006-19853 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102400-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NISHU Việt Nam

  6. NISHUAMET

    Đơn VN-4-2006-19852 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102399-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NISHU Việt Nam

  7. NISHUGARNET

    Đơn VN-4-2006-19851 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0103538-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NISHU Việt Nam

  8. NISHUTOPAZ

    Đơn VN-4-2006-19850 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0103537-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NISHU Việt Nam

  9. SYNTEKO

    Đơn VN-4-2006-19490 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0093812-000
    Chủ đơn: SIKA AG, Akzo Nobel Coatings International B.V.(NL)

  10. KM

    Đơn VN-4-2006-19386 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0097280-000
    Chủ đơn: Kelly - Moore Paint Company, Inc.

  11. KELLY - MOORE PAINTS

    Đơn VN-4-2006-19385 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0173300-000
    Chủ đơn: Kelly - Moore Paint Company, Inc.

  12. KELLY MOORE

    Đơn VN-4-2006-19384 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0167779-000
    Chủ đơn: Kelly - Moore Paint Company, Inc.

  13. LUCKY STAR

    Đơn VN-4-2006-19351 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0093648-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Chí Lành

  14. NA T SA NATSA T G

    Đơn VN-4-2006-19329 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0097921-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Sơn Mỹ

  15. MAXNICE

    Đơn VN-4-2006-19190 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0109627-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Thiên Thành

  16. Epico

    Đơn VN-4-2006-19141 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0111523-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Châu Âu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.