TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 577/628

  1. GMD

    Đơn VN-4-2004-12230 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072903-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Việt GMD

  2. DAIVI DV

    Đơn VN-4-2004-12229 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072902-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Việt GMD

  3. LADY

    Đơn VN-4-2004-11804 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0076067-000
    Chủ đơn: Jotun A/S

  4. FLOOD G135

    Đơn VN-4-2004-11800 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071253-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam (ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.)

  5. FLOOD G350

    Đơn VN-4-2004-11799 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071252-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam (ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.)

  6. FLOOD

    Đơn VN-4-2004-11798 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071251-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam (ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.)

  7. ROSA 1

    Đơn VN-4-2004-11797 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071250-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam (ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.)

  8. FLOOD

    Đơn VN-4-2004-11796 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071308-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam (ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.)

  9. HOACO G100

    Đơn VN-4-2004-11795 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071307-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam (ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.)

  10. CONTRACT

    Đơn VN-4-2004-11792 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0072740-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam

  11. HANCO K10

    Đơn VN-4-2004-11789 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071249-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam (ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.)

  12. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-11731 · nộp 27/10/2004 · văn bằng 4-0071657-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên.

  13. W TI GI PAINT

    Đơn VN-4-2004-11359 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0073886-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hóa Thiện Huy

  14. EURO PAINT

    Đơn VN-4-2004-11329 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0073843-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

  15. SUPERIGLASS

    Đơn VN-4-2004-11183 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0073043-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

  16. SUPERIBOND

    Đơn VN-4-2004-11182 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0073042-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

  17. SUPERIVINUX

    Đơn VN-4-2004-11181 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0073041-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

  18. SUPERISWIFT

    Đơn VN-4-2004-11180 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0072995-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

  19. SUPERISPEED

    Đơn VN-4-2004-11179 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0072994-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

  20. SUPERIHARD

    Đơn VN-4-2004-11178 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0072993-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

  21. SUPERISMOOTH

    Đơn VN-4-2004-11177 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0072992-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.