Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 598/628
- JAEXTERIOR
Đơn VN-4-2002-00497 · nộp 28/01/2002 · văn bằng 4-0048627-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & sản xuất ATa(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN) - JAINTERIOR
Đơn VN-4-2002-00496 · nộp 28/01/2002 · văn bằng 4-0048628-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN) - DONA
Đơn VN-4-2002-00462 · nộp 24/01/2002 · văn bằng 4-0054383-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn Đồng Nai - SDN
Đơn VN-4-2002-00461 · nộp 24/01/2002 · văn bằng 4-0067399-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn Đồng Nai - SAIGONMIC
Đơn VN-4-2002-00416 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0046584-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mực in và hoá chất Sài Gòn - LANGUAGE OF COLOUR
Đơn VN-4-2002-00395 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047357-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries Ltd.(GB) - DP INK
Đơn VN-4-2002-00266 · nộp 16/01/2002 · văn bằng 4-0045154-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Đông Phương, Công ty TNHH công nghệ Đông Phương(VN) - DIAMONDSEAL
Đơn VN-4-2002-00254 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046244-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam(VN), Công ty THHH Terraco Việt Nam - DIAMONDCOAT
Đơn VN-4-2002-00253 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046243-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam(VN), Công ty THHH Terraco Việt Nam - TERRABONTILE
Đơn VN-4-2002-00251 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046224-000
Chủ đơn: Công ty Terraco Việt Nam(VN), Công ty THHH Terraco Việt Nam - TILESHIELD
Đơn VN-4-2002-00248 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046223-000
Chủ đơn: Công ty THHH Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd.)(VN), Công ty Terraco Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - VICOAT
Đơn VN-4-2002-00246 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046859-000
Chủ đơn: Công ty THHH Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd.)(VN), Công ty Terraco Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - HANDYTEX
Đơn VN-4-2002-00245 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046242-000
Chủ đơn: Công ty THHH Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd.)(VN), Công ty Terraco Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - TERRAMATT
Đơn VN-4-2002-00244 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046241-000
Chủ đơn: Công ty THHH Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd.)(VN), Công ty Terraco Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - BYP
Đơn VN-4-2002-00132 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0046058-000
Chủ đơn: BYCHEM CO., LTD. - LUCKY HOUSE SPACE
Đơn VN-4-2002-00130 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0046343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Lucky House Việt Nam(VN), Công ty TNHH LUCKYHOUSE Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây dựng Đồng Tâm(VN) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2002-00123 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0046416-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED - SUPERJANIC
Đơn VN-4-2002-00079 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0045689-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & sản xuất ATa(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN) - Công Ty LIKSIN
Đơn VN-4-2002-00071 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049966-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN) - LIKSIN
Đơn VN-4-2002-00070 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049967-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN) - ORIENT
Đơn VN-4-2001-06305 · nộp 28/12/2001 · văn bằng 4-0045749-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Phương Đông - ORIENT
Đơn VN-4-2001-06304 · nộp 28/12/2001 · văn bằng 4-0045748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Phương Đông - CITYSUN
Đơn VN-4-2001-06284 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0045546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại mô tô Kiều Hoàng Sơn - SOBESUN
Đơn VN-4-2001-06283 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0045270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại mô tô Kiều Hoàng Sơn - VINASUN
Đơn VN-4-2001-06282 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0045628-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại mô tô Kiều Hoàng Sơn - SUNSHINE
Đơn VN-4-2001-06281 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0045627-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại mô tô Kiều Hoàng Sơn - CASTROL
Đơn VN-4-2001-06244 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044521-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) - POWDERTEC
Đơn VN-4-2001-06236 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0045727-000
Chủ đơn: V. POWDERTECH CO.,LTD. - ASEE
Đơn VN-4-2001-06140 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0045990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Alex, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Phát(VN), Công ty TNHH sơn ALEX Việt Nam(VN) - SELECT PAINT
Đơn VN-4-2001-06139 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0046514-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.