TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 610/628

  1. R

    Đơn VN-4-1996-31341 · nộp 05/11/1996 · văn bằng 4-0027607-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY LTD.

  2. RICOH

    Đơn VN-4-1996-31340 · nộp 05/11/1996 · văn bằng 4-0026428-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.

  3. CHEMPOWER

    Đơn VN-4-1996-31315 · nộp 04/11/1996 · văn bằng 4-0027606-000
    Chủ đơn: wiripax ag

  4. PEECO

    Đơn VN-4-1996-31313 · nộp 04/11/1996 · văn bằng 4-0026283-000
    Chủ đơn: mrs. phenprapa tangkarawakun

  5. SOCKER

    Đơn VN-4-1996-31312 · nộp 04/11/1996 · văn bằng 4-0026282-000
    Chủ đơn: mrs. phenprapa tangkarawakun

  6. T.A.L 5

    Đơn VN-4-1996-31266 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026236-000
    Chủ đơn: wd - 40 company

  7. SUPER THERM

    Đơn VN-4-1996-30771 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0026007-000
    Chủ đơn: Superior Products International II, Inc.

  8. PointSource

    Đơn VN-4-1996-30452 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0026079-000
    Chủ đơn: mita industrial co., ltd.

  9. PEARL GLO 3-IN-1

    Đơn VN-4-1996-30318 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0025516-000
    Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.

  10. SUPER MAXILITE

    Đơn VN-4-1996-30303 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0025508-000
    Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.

  11. LEVIS

    Đơn VN-4-1996-30260 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025491-000
    Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.

  12. W WINSON PAINTS WINSON

    Đơn VN-4-1996-30243 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025482-000
    Chủ đơn: Công ty công nghiệp hoá chất và vi sinh

  13. VEGA

    Đơn VN-4-1996-30005 · nộp 01/08/1996 · văn bằng 4-0025219-000
    Chủ đơn: Euridep S.A

  14. N NIPPON PAINT

    Đơn VN-4-1996-29910 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0027902-000
    Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO., PTE LTD.

  15. TECTYL

    Đơn VN-4-1996-29850 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025089-000
    Chủ đơn: Ashland Inc.

  16. OLD ENGLISH

    Đơn VN-4-1996-29585 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024856-000
    Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Hygiene Home Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.