Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 618/628
CHAMPĐơn VN-4-1994-19213 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014673-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
BOSSĐơn VN-4-1994-19212 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014672-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd- HOSIMINA
Đơn VN-4-1994-19022 · nộp 19/07/1994 · văn bằng 4-0015908-000
Chủ đơn: Công ty kho vận Nhà Bè(VN), Công ty Vật tư tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
EXPOĐơn VN-4-1994-18979 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0014671-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
EXPOĐơn VN-4-1994-18978 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0014670-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
DOG X-66Đơn VN-4-1994-18977 · nộp 13/07/1994 · văn bằng 4-0014310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KA & SAN
CANONĐơn VN-4-1994-18936 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0015719-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
KANPEĐơn VN-4-1994-18858 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015686-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD- NALCRETE
Đơn VN-4-1994-18465 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0016943-000
Chủ đơn: DUTCH BOY PHILIPPINES, INC. - GLOSS MASTA
Đơn VN-4-1994-18464 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0016942-000
Chủ đơn: DUTCH BOY PHILIPPINES, INC. - ROOFMASTER
Đơn VN-4-1994-18463 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0016941-000
Chủ đơn: DUTCH BOY PHILIPPINES, INC. - CLASSIC
Đơn VN-4-1994-18462 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0016940-000
Chủ đơn: DUTCH BOY PHILIPPINES, INC
FANCY CRAFT CON TAU SAC SOĐơn VN-4-1994-18456 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0015641-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD(TH), URAI PHANICH CO., LTD.
BERGERĐơn VN-4-1994-18421 · nộp 02/06/1994 · văn bằng 4-0038905-000
Chủ đơn: BERGER INTERNATIONAL LTD- B.M
Đơn VN-4-1994-18394 · nộp 31/05/1994 · văn bằng 4-0015236-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Liên Hưng - ACME AUTOMOTIVE FINISHES
Đơn VN-4-1994-18313 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014984-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILIAMS COMPANY - ACME
Đơn VN-4-1994-18312 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014983-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILIAMS COMPANY - ACME
Đơn VN-4-1994-18311 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014982-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILIAMS COMPANY - XNHM
Đơn VN-4-1994-18232 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0023541-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất Hoá màu - TOHPE PAINT
Đơn VN-4-1994-18118 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0013864-000
Chủ đơn: Nhà máy sơn T.O.A - polomyx
Đơn VN-4-1994-18110 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014882-000
Chủ đơn: SURFACE PROTECTION INDUSTRIES, INC - ZOLATONE
Đơn VN-4-1994-18109 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0014881-000
Chủ đơn: SURFACE PROTECTION INDUSTRIES, INC
GRANOSITEĐơn VN-4-1994-18033 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015079-000
Chủ đơn: WATTYL PTY LIMITED, ARP PTY LIMITED(AU), GRANOSITE HOLDINGS PTY LIMITED, having ACN 000 392 334(AU), WATTYL PTY LIMITED(AU)
PROTIMĐơn VN-4-1994-18003 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015206-000
Chủ đơn: PROTIM SOLIGNUM LIMITED(GB), FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB), KOPPERS PERFORMANCE CHEMICALS INC.
SOLIGNUMĐơn VN-4-1994-18002 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015061-000
Chủ đơn: PROTIM SOLIGNUM LIMITED(GB), FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB), KOPPERS PERFORMANCE CHEMICALS INC.- INDEC
Đơn VN-4-1994-17967 · nộp 29/04/1994 · văn bằng 4-0014807-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT (SIGAPORE) PTE. LTD
LUMIBRITEĐơn VN-4-1994-17938 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014931-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS SEIKO CORPORATION)(JP), SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION, KABUSHIKI KAISHA HATTORI SEIKO (TRADING AS SEIKO CORPORATION)(JP)
ATM CLASSICĐơn VN-4-1994-17673 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0019159-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO., LTD(TH), URAI PHANICH CO., LTD.
GLIDDENĐơn VN-4-1994-17573 · nộp 04/04/1994 · văn bằng 4-0014434-000
Chủ đơn: THE GLIDDEN COMPANY(US), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.(NL), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), PPG ARCHITECTURAL FINISHES, INC., Imperial Chemical Industries Ltd.(GB)- TAPECOAT
Đơn VN-4-1994-17484 · nộp 26/03/1994 · văn bằng 4-0014688-000
Chủ đơn: T C MANUFACTURING CO., INC., T C MANUFACTURING CO., INC.(US), RODERICK CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.