Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 620/628
- MONSANTO
Đơn VN-4-1993-15235 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012596-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSATO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC - VELOX
Đơn VN-4-1993-15119 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0013777-000
Chủ đơn: Velox International Holding Limited - Trường Hưng
Đơn VN-4-1993-15063 · nộp 18/08/1993 · văn bằng 4-0012367-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường Hưng, Doanh nghiệp Tư nhân Sơn Trường Hưng(VN) - CAUSEWAY
Đơn VN-4-1993-15062 · nộp 18/08/1993 · văn bằng 4-0012366-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường Hưng, Doanh nghiệp Tư nhân Sơn Trường Hưng(VN) - PLATINITE
Đơn VN-4-1993-15031 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0013035-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
RETANĐơn VN-4-1993-15029 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012648-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.- VINYLIA
Đơn VN-4-1993-15028 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012647-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD. - EPOSEAL
Đơn VN-4-1993-15027 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012646-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD. - RABAMARINE
Đơn VN-4-1993-15026 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012645-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD. - EPOMARINE
Đơn VN-4-1993-15024 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012644-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
ULTRAGLAZEĐơn VN-4-1993-15019 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012639-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), Momentive Performance Materials Inc.
FOSROCĐơn VN-4-1993-14943 · nộp 10/08/1993 · văn bằng 4-0012354-000
Chủ đơn: FOSROC INTERNATIONAL LIMITED, FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB)- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-14714 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012922-000
Chủ đơn: NOBEL INDUSTRIES AB
JOLYPATEĐơn VN-4-1993-14657 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012260-000
Chủ đơn: Aica Kogyo Co., Ltd., Aika Kogyo Co., Ltd.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14436 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0014114-000
Chủ đơn: WD-40 Company(US), WD - 40 MANUFACTURING COMPANY
WD 40Đơn VN-4-1993-14435 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0016335-000
Chủ đơn: WD-40 MANUFACTURING COMPANY, WD - 40 COMPANY(US)
A ALESCOĐơn VN-4-1993-14249 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011871-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.- N
Đơn VN-4-1993-14104 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011797-000
Chủ đơn: Nippon Paint (Singapore) Co. Pte. Ltd. - Gold Elephant
Đơn VN-4-1993-14091 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0014419-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất các loại sơn tứ tượng - EVER GREEN Trường Xuân
Đơn VN-4-1993-14032 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011649-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Trường Xuân
CARBOLINEĐơn VN-4-1993-13410 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012246-000
Chủ đơn: Carboline International Corporation(US), Carboline International Corporation- Đại Dương
Đơn VN-4-1993-13297 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0017887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Nam Sơn, Cơ sở KIM SƠN(VN), Cơ sở Nam Sơn(VN) - KS KIC
Đơn VN-4-1993-13296 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0011027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Nam Sơn, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tân Nam Sơn(VN), Cơ sở Kim Sơn(VN), Cơ sở Nam Sơn(VN) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-13253 · nộp 12/05/1993 · văn bằng 4-0020510-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến Tùng Hương Quni-Tomen - SUNBIRD
Đơn VN-4-1993-13237 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011000-000
Chủ đơn: SUNBIRD OFFICE MART CO., LTD. - W WATSON PAINTS
Đơn VN-4-1993-13227 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0011520-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh sơn Việt Nam VIETNAM WATSON JOINT VENTURE - EXCALIBUR
Đơn VN-4-1993-13176 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010955-000
Chủ đơn: WHITFORD WORLDWIDE COMPANY
XYLANĐơn VN-4-1993-13175 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0016572-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC., Whitford Worldwide Company, LLC(US), WHITFORD WORLDWIDE COMPANY(US), Chestnut Merger Sub, LLC(US)
WHIT FORDĐơn VN-4-1993-13174 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010975-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC., Whitford Worldwide Company, LLC(US), WHITFORD WORLDWIDE COMPANY(US), Chestnut Merger Sub, LLC(US)- Fackel F
Đơn VN-4-1993-12967 · nộp 28/04/1993 · văn bằng 4-0009679-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Quang Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.