TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 622/628

  1. B

    Đơn VN-4-1993-10358 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0009222-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Trì

  2. COSMIC

    Đơn VN-4-1993-10365 · nộp 07/01/1993 · văn bằng 4-0009269-000
    Chủ đơn: S.T.SIAM MARKETING CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn U-90
    U-90

    Đơn VN-4-1992-10297 · nộp 31/12/1992 · văn bằng 4-0008844-000
    Chủ đơn: URAI PHANICH COMPANY(TH), Urai Phanich Co., Ltd.

  4. Sơn Tứ Tượng SYNTHETIC ENAMEL

    Đơn VN-4-1992-10014 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008644-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tứ Tượng

  5. SUPER VINILEX

    Đơn VN-4-1992-09992 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008426-000
    Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO. PTE, LTD.

  6. SUPER VINILEX 5000 N

    Đơn VN-4-1992-09991 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008425-000
    Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO. PTE, LTD.

  7. C COLOUR CREATIONS N

    Đơn VN-4-1992-09988 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008422-000
    Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO.PTE,LTD

  8. W WEATHER BOND N

    Đơn VN-4-1992-09987 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008421-000
    Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO.PTE,LTD

  9. VINYL SILK N

    Đơn VN-4-1992-09986 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008420-000
    Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO.PTE,LTD

  10. N BODELAC 9000

    Đơn VN-4-1992-09985 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008419-000
    Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO. PTE, LTD.

  11. selex

    Đơn VN-4-1992-09912 · nộp 03/12/1992 · văn bằng 4-0008601-000
    Chủ đơn: COPYER CO., LTD.

  12. TEXACOAT

    Đơn VN-4-1992-09665 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008365-000
    Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD

  13. FLOATCOAT

    Đơn VN-4-1992-09647 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008344-000
    Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD

  14. vạn HƯNG

    Đơn VN-4-1992-09603 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0008313-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vạn Hưng

  15. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1992-09577 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008328-000
    Chủ đơn: COURTAULDS COATINGS (HOLDINGS) LIMITED

  16. PERMICOL

    Đơn VN-4-1992-09571 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008297-000
    Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.