Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.678/2.710
HORSE HEAD BRANDĐơn VN-4-1992-09324 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0008203-000
Chủ đơn: LAM SOON TRADEMARK LIMITED(CK), LAM SOON TRADEMARK LIMITED
DONG TIEN BANG VANG GOLDEN COINSĐơn VN-4-1992-09200 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0015205-000
Chủ đơn: Thai Flour Industry Co., Ltd.
JADE LEAF BRANDĐơn VN-4-1992-09199 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008033-000
Chủ đơn: BANGKOK INTER FOOD CO., LTD.
samifonĐơn VN-4-1992-09191 · nộp 25/09/1992 · văn bằng 4-0008077-000
Chủ đơn: Công Ty chế biến thực phẩm Phát Thành (TNHH)
Song HỷĐơn VN-4-1992-09179 · nộp 22/09/1992 · văn bằng 4-0007850-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Lê Thị Vy
Tân Lạc ViênĐơn VN-4-1992-09178 · nộp 22/09/1992 · văn bằng 4-0006934-000
Chủ đơn: Công ty ăn uống và dịch vụ quận 11(VN), Công ty cổ phần Phú Thạnh, Công ty Cổ phần Phú Thạnh(VN)
Trường SơnĐơn VN-4-1992-09176 · nộp 22/09/1992 · văn bằng 4-0007365-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Thạnh, Công ty ăn uống và dịch vụ Quận 11(VN), Công ty Cổ phần Phú Thạnh(VN)
Thanh TòngĐơn VN-4-1992-09170 · nộp 21/09/1992 · văn bằng 4-0008076-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Ngọc Sương
LIMEXĐơn VN-4-1992-09169 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0007085-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Khoa Học Sản Xuất Tinh Dầu Hương Liệu Mỹ Phẩm Việt Nam(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Phú Phú
LIFOONĐơn VN-4-1992-09168 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0007425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất- Thương mại Phú Phú, Liên hiệp Khoa học Sản xuất tinh dầu hương liệu Mỹ phẩm Việt Nam(VN)
SAGOFONĐơn VN-4-1992-09167 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0007084-000
Chủ đơn: Liên hiệp Khoa học sản xuất Tinh dầu hương liệu Mỹ phẩm Việt Nam(VN), Công Ty TNHH Sản xuất Thương mại Phú Phú
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09140 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0006982-000
Chủ đơn: Hộ tiểu công nghiệp Đồng Khánh
YếN NHIĐơn VN-4-1992-09062 · nộp 16/09/1992 · văn bằng 4-0007953-000
Chủ đơn: Cơ sở Phạm Thị Sơn(VN), Hộ kinh doanh cá thể Yến Nhi
Thiên LongĐơn VN-4-1992-09055 · nộp 15/09/1992 · văn bằng 4-0007896-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thiên Long, Cơ sở kẹo dừa Thiên Long(VN)
Tuấn AnhĐơn VN-4-1992-09043 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007946-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Anh
Đông Hải ĐHĐơn VN-4-1992-09040 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007944-000
Chủ đơn: Công ty nông hải sản thực phẩm Đông Hải
Đại ĐồngĐơn VN-4-1992-09037 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0008508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Đồng
Hồng PhátĐơn VN-4-1992-09033 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007940-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Hồng Phát
Hồng CúcĐơn VN-4-1992-09032 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0006930-000
Chủ đơn: Cơ sở kẹo dừa Hồng Cúc
TA LI PONĐơn VN-4-1992-08994 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0006749-000
Chủ đơn: Công Ty chế biến thực phẩm Phát Thành (TNHH)
KENTUCKY FRIED CHICKENĐơn VN-4-1992-08991 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007977-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC.(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
KENTUCKY FRIED CHICKENĐơn VN-4-1992-08990 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007976-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC.(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
Thanh ĐiểmĐơn VN-4-1992-08966 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007878-000
Chủ đơn: GREEN SPOT INTERNATIONAL (Asia/ Pacific Region) CO., LTD.
GREEN SPOTĐơn VN-4-1992-08965 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007877-000
Chủ đơn: GREEN SPOT INTERNATIONAL (Asia/ Pacific Region) CO., LTD.
GREEN SPOTĐơn VN-4-1992-08964 · nộp 11/09/1992 · văn bằng 4-0007876-000
Chủ đơn: GREEN SPOT INTERNATIONAL (Asia/ Pacific Region) CO., LTD.
ChikiĐơn VN-4-1992-08951 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0007785-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Việt Nam
Minh HươngĐơn VN-4-1992-08937 · nộp 04/09/1992 · văn bằng 4-0007780-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Hương
TANBICOĐơn VN-4-1992-08928 · nộp 04/09/1992 · văn bằng 4-0007107-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Lan
SWISS MISSĐơn VN-4-1992-08854 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007813-000
Chủ đơn: ConAgra Grocery Products Company, LLC, HUNT-WESSON, INC.(US), CONAGRA GROCERY PRODUCTS COMPANY(US)
SWISS MISSĐơn VN-4-1992-08853 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007812-000
Chủ đơn: ConAgra Grocery Products Company, LLC, HUNT-WESSON, INC.(US), CONAGRA GROCERY PRODUCTS COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.