Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.679/2.710
HUNTĐơn VN-4-1992-08850 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007810-000
Chủ đơn: ConAgra Grocery Products Company, LLC, HUNT-WESSON, INC.(US), CONAGRA GROCERY PRODUCTS COMPANY(US)
Lan ThanhĐơn VN-4-1992-08833 · nộp 27/08/1992 · văn bằng 4-0008848-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Thanh
Đông NamĐơn VN-4-1992-08779 · nộp 21/08/1992 · văn bằng 4-0007717-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Nam, Cơ sở Trần Văn Hùng(VN)
Hải HàĐơn VN-4-1992-08778 · nộp 21/08/1992 · văn bằng 4-0005864-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà, Công ty bánh kẹo Hải Hà(VN), Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà(VN)
DEFIANCEĐơn VN-4-1992-09070 · nộp 20/08/1992 · văn bằng 4-0007730-000
Chủ đơn: DEFIANCE MILLING COMPANY PTY.LIMITED
Thái LợiĐơn VN-4-1992-08752 · nộp 13/08/1992 · văn bằng 4-0007679-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái lợi
Kim NgânĐơn VN-4-1992-08749 · nộp 13/08/1992 · văn bằng 4-0007676-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Ngân
Hoàng KýĐơn VN-4-1992-08746 · nộp 13/08/1992 · văn bằng 4-0007913-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất chế biến thực phẩm Hoàng Ký, Cơ sở Hoàng Ký(VN)
Tân ĐịnhĐơn VN-4-1992-08745 · nộp 13/08/1992 · văn bằng 4-0007675-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Thực phẩm Tân Định(VN), Công ty Công Nghiệp Thực Phẩm á Châu TNHH, Công ty Công nghiệp Thực phẩm á Châu(VN)
SAPUWAĐơn VN-4-1992-08744 · nộp 13/08/1992 · văn bằng 4-0006421-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nước uống tinh khiết Sài gòn
Yến SươngĐơn VN-4-1992-08740 · nộp 12/08/1992 · văn bằng 4-0007673-000
Chủ đơn: Cơ sở Yến Sương
Sơn HảiĐơn VN-4-1992-08349 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0007647-000
Chủ đơn: Công ty nông hải sản Sơn Hải
BUBBLETSĐơn VN-4-1992-08636 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007559-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY
CERTSĐơn VN-4-1992-08627 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007551-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), CADBURY IRELAND LTD., WARNER-LAMBERT COMPANY(US)
CLORETSĐơn VN-4-1992-08626 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007550-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Intercontinental Great Brands LLC, WARNER-LAMBERT COMPANY(US), CADBURY IRELAND LTD.(IE), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US)
BUBBOĐơn VN-4-1992-08625 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007549-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY
DENTYNEĐơn VN-4-1992-08624 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007548-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Intercontinental Great Brands LLC, WARNER-LAMBERT COMPANY(US), CADBURY IRELAND LTD.(IE), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US)
BUBBALOOĐơn VN-4-1992-08623 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007547-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Intercontinental Great Brands LLC, WARNER-LAMBERT COMPANY(US), CADBURY IRELAND LTD.(IE), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US)
TRIDENTĐơn VN-4-1992-08622 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007546-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Intercontinental Great Brands LLC, WARNER-LAMBERT COMPANY(US), CADBURY IRELAND LTD.(IE), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US)
CHICLETSĐơn VN-4-1992-08620 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007544-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Intercontinental Great Brands LLC, WARNER-LAMBERT COMPANY(US), CADBURY IRELAND LTD.(IE), KRAFT FOODS GLOBAL BRANDS LLC.(US)
QUFARIXĐơn VN-4-1992-08610 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0006439-000
Chủ đơn: CURACAO TRADING COMPANY
Tường ThắngĐơn VN-4-1992-08604 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0009413-000
Chủ đơn: Cơ sở Tường Thắng
THLĐơn VN-4-1992-08581 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0006303-000
Chủ đơn: THAI HIN LONG TRADING PTE., LTD.
VD VINHDAIĐơn VN-4-1992-08561 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0006473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ nghệ thực phẩm Vinh Đài
Thuận Lợi nhãn hiệu con côngĐơn VN-4-1992-08557 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0011392-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi
SARIPATIĐơn VN-4-1992-08503 · nộp 24/07/1992 · văn bằng 4-0005844-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Việt Nam
MiafonĐơn VN-4-1992-09458 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0007659-000
Chủ đơn: Công Ty chế biến thực phẩm Phát Thành TNHH
PHILEXIMĐơn VN-4-1992-08486 · nộp 20/07/1992 · văn bằng 4-0008735-000
Chủ đơn: Công ty Phi long
Hồng VânĐơn VN-4-1992-08024 · nộp 20/07/1992 · văn bằng 4-0007193-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh nước đá quận Gò vấp
QUARTER POUNDERĐơn VN-4-1992-08414 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007383-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.